unimpoverished
/'ʌnim'pɔvəriʃt/
Học thuậtThân thiện
An unimpoverished village thrives with a bustling market and well-maintained homes.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị làm cho nghèo, không bị làm cho kiệt quệ: Trạng thái không bị suy giảm, cạn kiệt hoặc mất đi sự phong phú, giàu có về vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The region's unimpoverished soil allowed for abundant harvests. (Vùng đất không bị kiệt quệ cho phép thu hoạch bội thu.)
- Her spirit remained unimpoverished despite the hardships. (Tinh thần của cô ấy vẫn không bị suy kiệt bất chấp những khó khăn.)
- They aimed to leave the environment unimpoverished for future generations. (Họ muốn để lại môi trường không bị cạn kiệt cho các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unimpoverished resources": các nguồn tài nguyên không bị cạn kiệt.
- Sustainable practices aim to keep natural resources unimpoverished. (Các phương pháp bền vững nhằm giữ cho tài nguyên thiên nhiên không bị cạn kiệt.)
"an unimpoverished imagination": trí tưởng tượng phong phú, không nghèo nàn.
- The author's unimpoverished imagination created an entire fantasy world. (Trí tưởng tượng phong phú của tác giả đã tạo ra cả một thế giới kỳ ảo.)
Biến thể và từ gần giống
Impoverished (adj): nghèo nàn, bị làm cho kiệt quệ (từ trái nghĩa trực tiếp).
- The impoverished village lacked clean water. (Ngôi làng nghèo nàn thiếu nước sạch.)
Unimpoverish (động từ, hiếm dùng): không làm cho nghèo đi, không làm kiệt quệ.
- The policy seeks to unimpoverish the local economy. (Chính sách tìm cách không làm kiệt quệ nền kinh tế địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Undepleted: không bị cạn kiệt.
- Unreduced: không bị suy giảm.
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Wealthy: giàu có (về vật chất hoặc phẩm chất).
Từ trái nghĩa
- Impoverished: nghèo nàn, kiệt quệ.
- Depleted: cạn kiệt.
- Destitute: cùng khổ, túng thiếu.
- Bankrupt: phá sản, kiệt quệ (nghĩa bóng).
An unimpoverished village thrives with a bustling market and well-maintained homes.
tính từ
- không bị làm cho nghèo, không bị làm cho kiệt quệ