unimpressiveness

/'ʌnim'presivnis/
Học thuật
Thân thiện
unimpressiveness

The small town's unimpressiveness was clear from its plain buildings and quiet streets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không gây được ấn tượng sâu sắc: Chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ đó không tạo ra được cảm giác mạnh mẽ, không khiến người khác phải chú ý, ngưỡng mộ hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc.
    • Tính chất không gây xúc động: Đặc điểm của một thứ đó không khơi gợi được cảm xúc mạnh mẽ, không làm cho người ta cảm thấy xúc động, rung động hoặc bị thu hút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unimpressiveness of the presentation made it hard to stay focused. (Tính chất không gây ấn tượng của bài thuyết trình khiến mọi người khó có thể tập trung.)
    • Despite the hype, the final product's unimpressiveness disappointed many customers. (Bất chấp sự quảng cáo ồn ào, tính chất không gây xúc động của sản phẩm cuối cùng đã làm nhiều khách hàng thất vọng.)
    • He was aware of the unimpressiveness of his own achievements compared to his peers. (Anh ấy nhận thức được tính chất không gây ấn tượng sâu sắc trong những thành tựu của mình so với bạn bè đồng trang lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to highlight the unimpressiveness of something": làm nổi bật sự tầm thường, không đáng chú ý của một thứ đó.

    • The critic's review served to highlight the unimpressiveness of the film's plot. (Bài phê bình của nhà phê bình đã làm nổi bật tính chất không gây xúc động của cốt truyện bộ phim.)
  • "to be struck by the unimpressiveness": bị ấn tượng bởi sự tầm thường, không đáng kể (mang nghĩa mỉa mai).

    • Visitors were struck by the unimpressiveness of the much-advertised monument. (Du khách bị "ấn tượng" bởi tính chất không gây ấn tượng sâu sắc của tượng đài được quảng cáo rầm rộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimpressive (tính từ): không gây ấn tượng, không đáng chú ý.

    • His performance was unimpressive. (Màn trình diễn của anh ta không gây ấn tượng.)
  • Impressiveness (danh từ): tính chất gây ấn tượng mạnh, sự hùng vĩ, đáng chú ý. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • The impressiveness of the ancient architecture is undeniable. (Tính chất gây ấn tượng mạnh của kiến trúc cổ không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediocrity: sự tầm thường, mức trung bình.
  • Ordinariness: sự bình thường, không đặc biệt.
  • Inconsequentiality: tính không quan trọng, không đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Impressiveness: tính chất gây ấn tượng mạnh.
  • Grandeur: sự hùng vĩ, tráng lệ.
  • Remarkableness: sự đáng chú ý, xuất sắc.
unimpressiveness

The small town's unimpressiveness was clear from its plain buildings and quiet streets.

danh từ
  1. tính không gây được ấn tượng sâu sắc, tính không gây xúc động