unindicated
/'ʌn'indikeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chỉ rõ, không được chỉ dẫn: Mô tả một cái gì đó không được đánh dấu, ghi chú, hoặc nêu ra một cách rõ ràng hoặc chính thức. Thường dùng trong các văn bản, hướng dẫn, hoặc tình huống mà thông tin cần thiết bị thiếu hoặc không được trình bày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The side effects of the medication were unindicated in the original manual. (Các tác dụng phụ của thuốc không được chỉ rõ trong hướng dẫn gốc.)
- The correct procedure was unindicated, leading to confusion among the staff. (Quy trình đúng không được chỉ dẫn, dẫn đến sự nhầm lẫn trong nhân viên.)
- The risks of the operation were left unindicated in the consent form. (Các rủi ro của ca phẫu thuật bị bỏ trống, không được chỉ rõ trong biểu mẫu đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unindicated": vẫn không được chỉ rõ, tiếp tục ở trạng thái không được nêu ra.
- The exact cause of the failure remains unindicated in the report. (Nguyên nhân chính xác của sự thất bại vẫn không được chỉ rõ trong báo cáo.)
"an unindicated change": một sự thay đổi không được đánh dấu/báo trước.
- The software update included several unindicated changes to the user interface. (Bản cập nhật phần mềm bao gồm một số thay đổi không được báo trước đối với giao diện người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Indicate (động từ): chỉ ra, cho thấy.
- The map indicates the location of the hospital. (Bản đồ chỉ ra vị trí của bệnh viện.)
Indicated (tính từ): được chỉ định, được chỉ rõ.
- The indicated route is the safest. (Tuyến đường được chỉ định là an toàn nhất.)
Indication (danh từ): sự chỉ dẫn, dấu hiệu.
- There was no indication of a problem. (Không có dấu hiệu nào của một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Unspecified: không được xác định rõ, không được nêu cụ thể.
- Unmarked: không được đánh dấu.
- Unnoted: không được ghi chú, không được lưu ý.
Từ trái nghĩa
- Indicated: được chỉ rõ, được chỉ dẫn.
- Specified: được xác định rõ, được nêu cụ thể.
- Marked: được đánh dấu.