uninfected

/ʌnin'fektid/
Học thuật
Thân thiện
uninfected

The doctor examined the uninfected wound on the patient's arm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị lây nhiễm, không bị nhiễm (bệnh): Trạng thái không bị xâm nhập bởi vi khuẩn, virus, hoặc các tác nhân gây bệnh.
    • Không bị ô nhiễm, không bị nhiễm (chất độc): Trạng thái không bị ảnh hưởng bởi các chất độc hại hoặc yếu tố gây hại.
    • Nguyên vẹn, không bị suy đồi (đạo đức, tinh thần): Trạng thái không bị ảnh hưởng xấu, giữ được sự trong sạch hoặc nguyên bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uninfected population must take precautions. (Dân số không bị nhiễm bệnh phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
    • This sample of water is uninfected by bacteria. (Mẫu nước này không bị nhiễm khuẩn.)
    • Despite the corruption around him, he remained uninfected by greed. (Bất chấp sự tham nhũng xung quanh, anh ấy vẫn không bị đồng tiền làm suy đồi.)
    • The wound is clean and uninfected. (Vết thương sạch sẽ không bị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain uninfected": giữ nguyên trạng thái không bị nhiễm bệnh.
    • Thanks to the vaccine, she remained uninfected during the outbreak. (Nhờ vắc-xin, ấy vẫn không bị nhiễm bệnh trong đợt bùng phát.)
  • "uninfected cells/tissue": các tế bào/ lành, không bị ảnh hưởng.
    • The virus attacked only the weak cells, leaving the uninfected ones intact. (Virus chỉ tấn công các tế bào yếu, để lại những tế bào không bị nhiễm nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Infect (động từ): lây nhiễm, làm nhiễm bệnh.
  • Infected (tính từ): đã bị nhiễm bệnh, bị lây nhiễm.
  • Infection (danh từ): sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng.
  • Non-infected (tính từ): không bị nhiễm (cách dùng đồng nghĩa phổ biến với "uninfected" trong bối cảnh y tế).
Từ đồng nghĩa
  • Clean: sạch, không nhiễm trùng (thường dùng cho vết thương).
  • Sterile: vô trùng.
  • Uncontaminated: không bị ô nhiễm, không bị nhiễm bẩn.
  • Pure: tinh khiết, nguyên chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "uninfected" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "infect").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "uninfected").

uninfected

The doctor examined the uninfected wound on the patient's arm.

tính từ
  1. không bị lây nhiễm, không bị nhiễm
  2. không suy đồi, không đồi bại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự