clean
Tính từ:
- Sạch, sạch sẽ: Không có bụi bẩn, vết bẩn, hoặc chất gây ô nhiễm.
- Trong sạch, không tội lỗi: (Nghĩa bóng) Có đạo đức tốt, không liên quan đến những điều xấu xa.
- Gọn gàng, thẳng thớm: Không có mấu, không nham nhở; có đường nét cân đối, rõ ràng.
- Hoàn toàn, trọn vẹn: Một hành động được thực hiện một cách triệt để, dứt khoát.
Động từ:
- Làm sạch, lau chùi, dọn dẹp: Hành động loại bỏ bụi bẩn, làm cho một thứ gì đó trở nên sạch sẽ.
Phó từ:
- Hoàn toàn, hẳn: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một hành động.
Tính từ:
- Please keep the kitchen clean. (Hãy giữ nhà bếp sạch sẽ.)
- He has a clean criminal record. (Anh ấy có lý lịch tư pháp trong sạch.)
- The surgeon made a clean incision. (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện một đường rạch gọn gàng.)
Động từ:
- I need to clean my room this weekend. (Tôi cần dọn dẹp phòng mình vào cuối tuần này.)
- She cleans the windows every month. (Cô ấy lau cửa sổ mỗi tháng.)
Phó từ:
- The bullet went clean through the wall. (Viên đạn xuyên hoàn toàn qua bức tường.)
- I clean forgot about our appointment. (Tôi hẳn quên mất cuộc hẹn của chúng ta.)
"to come clean": thú nhận, khai ra sự thật.
- After hours of questioning, he finally came clean about his role. (Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng anh ta đã khai ra về vai trò của mình.)
"a clean slate": (nghĩa bóng) một khởi đầu mới không vướng bận lỗi lầm hay ràng buộc cũ.
- Let's forget the past and start with a clean slate. (Hãy quên quá khứ và bắt đầu với một trang mới.)
"to make a clean break": cắt đứt hoàn toàn, dứt khoát (một mối quan hệ, thói quen).
- She decided to make a clean break and move to a new city. (Cô ấy quyết định cắt đứt hoàn toàn và chuyển đến một thành phố mới.)
Cleaner (n): người lau dọn, chất tẩy rửa.
- She works as an office cleaner. (Cô ấy làm nghề người dọn văn phòng.)
Cleaning (n): việc dọn dẹp, lau chùi.
- Spring cleaning is a tradition in many households. (Việc dọn dẹp mùa xuân là một truyền thống ở nhiều gia đình.)
Cleanly (adv): một cách sạch sẽ, gọn gàng.
- The glass broke cleanly into two pieces. (Cái ly vỡ gọn thành hai mảnh.)
- Tính từ: Spotless (không một vết bẩn), pure (tinh khiết, thuần khiết), neat (gọn gàng).
- Động từ: Tidy (dọn dẹp), wash (rửa), scrub (cọ rửa).
Clean out: dọn sạch (bên trong); (thông tục) lấy sạch tiền của ai.
- I need to clean out the garage. (Tôi cần dọn sạch nhà để xe.)
- The trip to the casino cleaned me out. (Chuyến đi đến sòng bạc đã lấy sạch tiền của tôi.)
Clean up: dọn dẹp sạch sẽ (một khu vực); kiếm được nhiều lợi nhuận.
- The children must clean up their playroom. (Bọn trẻ phải dọn dẹp phòng chơi của chúng.)
- The company cleaned up with their new product. (Công ty đã kiếm bộn tiền với sản phẩm mới của họ.)
Clean off: lau sạch (bề mặt).
- Could you clean off the table? (Bạn có thể lau sạch cái bàn được không?)
As clean as a whistle: rất sạch sẽ, hoàn toàn trong sạch.
- The kitchen was as clean as a whistle after she finished. (Nhà bếp sạch bong sau khi cô ấy hoàn thành.)
To have clean hands: (nghĩa bóng) không dính líu đến hành động xấu, vô tội.
- In this scandal, few politicians can claim to have clean hands. (Trong vụ bê bối này, ít chính trị gia có thể tuyên bố mình vô tội.)
To make a clean sweep of something: loại bỏ hoàn toàn mọi thứ cũ, thay đổi toàn bộ.
- The new manager made a clean sweep of the old policies. (Người quản lý mới xoá bỏ hoàn toàn các chính sách cũ.)
- sạch, sạch sẽ
- a clean boyđứa trẻ sạch sẽ
- a clean roomcăn phòng sạch sẽ
- (nghĩa bóng) trong sạch không tội lỗi
- a clean lifecuộc sống trong sạch
- không lỗi, dễ đọc (bản in)
- thẳng, không có mấu; không nham nhở
- a sharp knife makes a clean cutdao bén cắt thẳng
- clean woodgỗ không có mấu
- cân đối, đẹp
- clean lineđường nét đẹp cân đối
- clean limbschân tay cân đối
- nhanh, khéo gọn
- a clean blowcú đấm gọn
- (kinh thánh) không bị ô uế; không bệnh tật
- có thể ăn thịt được
Idioms
- as clean as new pinsạch như chùi
- clean tonguecách ăn nói nhã nhặn
- clean slate(nghĩa bóng) tình trạng không một tí gì ràng buộc
- to have clean hands in the matterkhông dính líu gì về việc đó
- to make a clean breast of(xem) breast
- to make a clean sweep ofquét sạch, hoàn toàn xoá bỏ
- to show a clean pair of heels(xem) heel
- sự lau sạch, sự rửa sạch, sự quét sạch
- give it a good cleanlau cái đó cho thật sạch đi
- hoàn toàn, hẳn
- I clean forget about ittôi quên hẳn chuyện đó
- they got clean awaychúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì
- sạch, sạch sẽ
- to scrub the floor cleancọ sạch sàn
- lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch
- to clean clothestẩy quần áo
- to clean a roadquét đường
- to clean a potcạo nồi, đánh nồi
- to clean a wellvét giếng
- to clean a roomquét dọn phòng
- to clean one's teethđánh răng
- to clean a piece of landgiẫy cỏ một mảnh đất
- to clean oillọc dầu
- to clean a woundrửa sạch vết thương
- to clean a channelnạo vét kênh
- to clean a fishmoi ruột cá
- to clean vegetablesnhặt rau
Idioms
- to clean downchải (ngựa); làm cho sạch, quét sạch (tường...)
- to clean outcạo, nạo, dọn sạch, làm cho sạch
- to clean updọn, dọn dẹp, dọn vệ sinh; sắp xếp gọn ghẽ
- to be cleaned outnhẵn túi, cháy túi, sạch túi, bị bòn rút hết