uninhabitable
/'ʌnin'hæbitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể ở được, không trú ngụ được: Dùng để mô tả một nơi chốn, môi trường hoặc điều kiện sống quá khắc nghiệt, nguy hiểm hoặc thiếu thốn đến mức con người không thể sinh sống một cách an toàn và bình thường được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the earthquake, many homes were left uninhabitable. (Sau trận động đất, nhiều ngôi nhà đã trở nên không thể ở được.)
- The extreme pollution has made the river's surroundings uninhabitable. (Tình trạng ô nhiễm cực độ đã khiến khu vực xung quanh con sông không thể cư trú được.)
- Without water and electricity, the building is completely uninhabitable. (Không có nước và điện, tòa nhà hoàn toàn không thể ở được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendered uninhabitable": bị làm cho không thể ở được (thường do thiên tai, chiến tranh, hoặc hư hỏng).
- The flood rendered the entire village uninhabitable for months. (Trận lũ lụt đã khiến cả ngôi làng không thể ở được trong nhiều tháng.)
- "Deemed uninhabitable": được xem xét/đánh giá là không thể ở được (theo tiêu chuẩn pháp lý hoặc chuyên môn).
- The old apartment was deemed uninhabitable by health inspectors. (Căn hộ cũ đã bị thanh tra y tế đánh giá là không thể ở được.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninhabited (adj): không có người ở, hoang vắng (mô tả trạng thái, không nhất thiết là không thể ở).
- The island is beautiful but uninhabited. (Hòn đảo đẹp nhưng không có người ở.)
- Inhabitable (adj): có thể ở được (từ trái nghĩa trực tiếp).
- The planet must have an inhabitable environment to support life. (Hành tinh đó phải có môi trường có thể ở được để duy trì sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Unlivable: không thể sống được.
- Unoccupiable: không thể chiếm giữ/ở được.
- Hostile: thù địch, khắc nghiệt (về môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "uninhabitable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uninhabitable".)
tính từ
- không thể ở được, không trú ngụ được, không cư trú được