uninsprired
/'ʌnin'spaiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tầm thường, không hay, không có gì đặc sắc: Dùng để mô tả một thứ gì đó thiếu sự sáng tạo, sự mới mẻ hoặc sức sống, thường gây nhàm chán.
- Không được truyền cảm hứng, không có cảm hứng: Chỉ trạng thái thiếu đi nguồn cảm hứng hoặc sự thôi thúc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The speech was uninspired and failed to capture the audience's attention. (Bài diễn văn tầm thường và không thu hút được sự chú ý của khán giả.)
- The artist felt uninspired and couldn't paint for weeks. (Người họa sĩ cảm thấy không có cảm hứng và đã không thể vẽ trong nhiều tuần.)
- We were served an uninspired meal of plain rice and boiled vegetables. (Chúng tôi được phục vụ một bữa ăn tầm thường chỉ có cơm trắng và rau luộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uninspired choice": sự lựa chọn tầm thường, thiếu sáng tạo.
- Wearing a black suit to the party was an uninspired choice. (Mặc một bộ vest đen đến bữa tiệc là một sự lựa chọn tầm thường.)
"uninspired performance": màn trình diễn thiếu cảm hứng, nhạt nhẽo.
- Despite the great script, the lead actor gave an uninspired performance. (Bất chấp kịch bản hay, diễn viên chính lại có một màn trình diễn nhạt nhẽo.)
Biến thể và từ gần giống
Uninspiring (adj): không gây cảm hứng, không thú vị (thường dùng để mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác này).
- The view from the hotel room was uninspiring. (Cảnh vật từ phòng khách sạn thật không có gì thú vị.)
Inspire (v): truyền cảm hứng.
- Inspired (adj): đầy cảm hứng, xuất sắc (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
- Mediocre: tầm thường, trung bình.
- Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo.
- Lackluster: thiếu sức sống, xỉn màu.
Từ trái nghĩa
- Inspired: đầy cảm hứng, xuất sắc.
- Creative: sáng tạo.
- Brilliant: tuyệt vời, rực rỡ.
- Original: độc đáo, nguyên bản.
tính từ
- tầm thường, không hay (diễn văn)