uninsulated

/'ʌn'insjuleitid/
Học thuật
Thân thiện
uninsulated

The electrician replaced the uninsulated wire with a safe, coated one.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cách nhiệt: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không lớp vật liệu ngăn cản sự truyền nhiệt, khiến nhiệt độ dễ dàng thay đổi.
    • Không được cách điện: Mô tả một dây dẫn điện hoặc bộ phận điện không lớp bọc bảo vệ để ngăn ngừa rỉ điện hoặc đoản mạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uninsulated attic gets very cold in winter. (Gác mái không được cách nhiệt trở nên rất lạnh vào mùa đông.)
    • It is dangerous to touch an uninsulated wire. (Chạm vào một sợi dây điện không cách điện rất nguy hiểm.)
    • The old house had uninsulated walls, so the heating bills were high. (Ngôi nhà những bức tường không cách nhiệt, nên hóa đơn sưởi ấm rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uninsulated from": không được bảo vệ khỏi (một yếu tố nào đó).
    • The community felt uninsulated from the economic crisis. (Cộng đồng cảm thấy không được bảo vệ khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế.) (Dùng theo nghĩa ẩn dụ)
  • "remain uninsulated": vẫn không được cách ly/bảo vệ.
    • The pipes remain uninsulated and are at risk of freezing. (Các đường ống vẫn không được cách nhiệt nguy bị đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulate (động từ): cách nhiệt, cách điện.
    • We need to insulate the roof to save energy. (Chúng ta cần cách nhiệt mái nhà để tiết kiệm năng lượng.)
  • Insulation (danh từ): vật liệu cách nhiệt/cách điện; sự cách nhiệt/cách điện.
    • Fiberglass is a common type of insulation. (Sợi thủy tinh một loại vật liệu cách nhiệt phổ biến.)
  • Insulated (tính từ): đã được cách nhiệt/cách điện.
    • An insulated lunch box keeps food warm. (Hộp cơm được cách nhiệt giữ cho thức ăn ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposed: để lộ ra, không được bảo vệ (nhấn mạnh vào việc không lớp che phủ).
  • Unprotected: không được bảo vệ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Insulated: đã được cách nhiệt/cách điện.
  • Protected: được bảo vệ.
  • Shielded: được che chắn, được bảo vệ.
uninsulated

The electrician replaced the uninsulated wire with a safe, coated one.

tính từ
  1. không cách điện (dây điện)