unintellectual
/'ʌn,inti'lektjuəl/
Học thuậtThân thiện
A child enjoys the unintellectual fun of blowing soap bubbles in the backyard.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuộc về trí óc hoặc hoạt động trí tuệ: Miêu tả một người, một hoạt động hoặc một sở thích không liên quan đến việc sử dụng tư duy phân tích, lý luận phức tạp hoặc kiến thức học thuật.
- Không có tính chất tri thức: Chỉ những thứ thiếu chiều sâu trí tuệ, không đòi hỏi hoặc không kích thích sự suy nghĩ nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He enjoys unintellectual entertainment like reality TV after a long day of work. (Anh ấy thích những thú giải trí không đòi hỏi trí óc như TV thực tế sau một ngày làm việc dài.)
- The debate was criticized for being shallow and unintellectual. (Cuộc tranh luận bị chỉ trích là hời hợt và thiếu tính trí tuệ.)
- She found the book fun but ultimately unintellectual. (Cô ấy thấy cuốn sách vui nhưng rốt cuộc thì không có chiều sâu trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unintellectual pursuits": những theo đuổi/hoạt động không mang tính trí tuệ.
- Gardening and sports are his favorite unintellectual pursuits to relax. (Làm vườn và thể thao là những hoạt động giải trí không đòi hỏi trí óc mà anh ấy yêu thích nhất.)
"deliberately unintellectual": cố tình không mang tính trí tuệ.
- The film is deliberately unintellectual, focusing purely on action and spectacle. (Bộ phim cố tình không mang tính trí tuệ, chỉ tập trung vào hành động và cảnh tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unintelligent (adj): không thông minh, ngu dốt. (Lưu ý: "unintellectual" không đồng nghĩa với "unintelligent". Một người có thể rất thông minh nhưng lại chọn những thú vui "unintellectual").
- Anti-intellectual (adj): chống lại giới trí thức, có thái độ thù địch hoặc coi thường hoạt động trí tuệ.
- Nonintellectual (adj): phi trí tuệ, không liên quan đến trí óc (thường mang tính trung lập hơn "unintellectual").
Từ đồng nghĩa
- Unscholarly: không có tính học thuật.
- Lowbrow: tầm thường, dành cho số đông (thường dùng cho văn hóa, giải trí).
- Undemanding: không đòi hỏi nhiều (về trí tuệ).
Từ trái nghĩa
- Intellectual: (thuộc) trí tuệ.
- Highbrow: cao cấp, hàn lâm (về văn hóa).
- Cerebral: (thuộc) não, có tính trí tuệ cao.
- Thought-provoking: kích thích tư duy.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, mô tả sự thiếu vắng chất trí tuệ hơn là sự ngu dốt.
- Không nên nhầm lẫn với "unintelligent". "Unintellectual" mô tả bản chất của một sự vật/hoạt động, trong khi "unintelligent" mô tả năng lực tư duy của một người.
A child enjoys the unintellectual fun of blowing soap bubbles in the backyard.
tính từ
- không thuộc trí óc; không thuộc tri thức