unintelligibly

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không thể hiểu được, một cách khó hoặc không thể nghe hoặc không thể nắm bắt được ý nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Những người nước ngoài nói chuyện một cách không thể hiểu được, khiến cho bất kỳ ai cũng khó hiểu.)
  • (Anh ta lẩm bẩm một cách khó hiểu dưới hơi thở.)
  • (Bản ghi âm bị méođến nỗi các từ được phát ra một cách không thể hiểu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spoken unintelligibly": được nói một cách khó hiểu, thường chỉ việc phát âm không rõ ràng hoặc dùng ngôn ngữ xa lạ.

    • The witness spoke unintelligibly due to extreme fear. (Nhân chứng đã nói một cách khó hiểu quá sợ hãi.)
  • "written unintelligibly": được viết một cách khó đọc hoặc khó hiểu.

    • The doctor's prescription was written unintelligibly. (Đơn thuốc của bác sĩ được viết một cách khó đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintelligible (tính từ): không thể hiểu được.
    • The message was unintelligible due to the poor signal. (Tin nhắn không thể hiểu được do tín hiệu yếu.)
  • Unintelligibility (danh từ): sự không thể hiểu được.
    • The unintelligibility of the lecture frustrated the students. (Sự khó hiểu của bài giảng đã làm sinh viên thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomprehensibly: một cách không thể hiểu nổi.
    • He explained the theory incomprehensibly. (Anh ta giải thích lý thuyết một cách không thể hiểu nổi.)
  • Inaudibly: một cách không nghe được (thường chỉ âm thanh quá nhỏ).
    • She whispered inaudibly. ( ấy thì thầm một cách không nghe được.)
  • Indistinctly: một cách không rõ ràng.
    • The words were spoken indistinctly. (Các từ được nói một cách không rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mumble unintelligibly: nói lầm bầm một cách khó hiểu.
    • He mumbled unintelligibly during the meeting. (Anh ta lầm bầm một cách khó hiểu trong suốt cuộc họp.)
  • Slur unintelligibly: nói ngọng hoặc nói lắp bắp một cách khó hiểu.
    • After the accident, he slurred unintelligibly. (Sau tai nạn, anh ta nói ngọng một cách khó hiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak in tongues (nói tiếng lạ): nói một cách không thể hiểu được, thường mang tính tôn giáo.
    • The preacher spoke in tongues unintelligibly. (Nhà thuyết giáo nói tiếng lạ một cách khó hiểu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unintelligibly
The tourist asked for directions, but the local replied unintelligibly.