unintelligible
/'ʌnin'telidʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó hiểu, không thể hiểu được: Dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng, không thể giải mã hoặc không thể nắm bắt được ý nghĩa, thường do cách diễn đạt kém, chất lượng âm thanh tồi, hoặc sự phức tạp quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recording was so full of static that his words were completely unintelligible. (Bản ghi âm có quá nhiều tạp âm đến nỗi lời nói của anh ấy hoàn toàn không thể hiểu được.)
- Her handwriting was so messy that the note was unintelligible. (Chữ viết tay của cô ấy quá bừa bộn khiến mảnh giấy nhắn trở nên khó hiểu.)
- The technical manual was filled with jargon and was unintelligible to a beginner. (Cuốn sổ tay kỹ thuật đầy thuật ngữ chuyên ngành và không thể hiểu được đối với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"render something unintelligible": làm cho cái gì đó trở nên không thể hiểu được.
- The loud machinery noise rendered the tour guide's speech unintelligible. (Tiếng ồn lớn từ máy móc đã làm cho bài thuyết minh của hướng dẫn viên trở nên không thể nghe hiểu được.)
"remain unintelligible": vẫn còn khó hiểu.
- Despite years of study, some ancient scripts remain largely unintelligible to scholars. (Dù đã nghiên cứu nhiều năm, một số văn tự cổ vẫn còn phần lớn là khó hiểu đối với các học giả.)
Biến thể và từ gần giống
Unintelligibly (phó từ): một cách khó hiểu.
- He muttered unintelligibly under his breath. (Anh ta lẩm bẩm một cách khó hiểu.)
Intelligible (tính từ, từ trái nghĩa): dễ hiểu, rõ ràng.
- Please make your instructions more intelligible. (Hãy làm cho hướng dẫn của anh rõ ràng/dễ hiểu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
- Incoherent: không mạch lạc, rời rạc.
- Indecipherable: không thể giải mã được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unintelligible")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unintelligible")
tính từ
- khó hiểu, không thể hiểu được