unintentionally

unintentionally

She dropped the glass unintentionally while setting the table.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách vô tình, không chủ ý: "unintentionally" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra không ý định, kế hoạch hoặc mục đích từ trước. Người thực hiện không cố ý gây ra hậu quả đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã đánh anh ta một cách vô tình.)
  • (Anh ấy đã vô tình xúc phạm đồng nghiệp bằng những nhận xét thẳng thừng của mình.)
  • (Đứa trẻ đã vô tình làm vỡ chiếc bình trong lúc chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something unintentionally": làm điều đó không chủ ý.

    • I apologize for any harm I may have caused unintentionally. (Tôi xin lỗi bất kỳ tổn hại nào tôi có thể đã gây ra một cách không chủ ý.)
  • "unintentionally funny": hài hước một cách vô tình (thường chỉ điều đó gây cười nhưng không phải do cố ý).

    • His unintentionally funny comment made everyone laugh. (Bình luận vô tình hài hước của anh ấy đã khiến mọi người cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintentional (tính từ): không chủ ý, vô tình.

    • It was an unintentional mistake. (Đó một sai lầm không chủ ý.)
  • Intentionally (trạng từ, trái nghĩa): một cách chủ ý.

    • She did it intentionally to hurt him. ( ấy đã làm điều đó một cách chủ ý để làm tổn thương anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Accidentally: một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Inadvertently: một cách vô ý, thiếu chú ý.
  • Unwittingly: một cách vô tình, không biết trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unintentionally".
Thành ngữ liên quan
  • By accident: tình cờ, ngẫu nhiên.

    • I found the missing key by accident. (Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất một cách tình cờ.)
  • Without meaning to: không ý định.

    • I hurt her feelings without meaning to. (Tôi đã làm tổn thương cảm xúc của ấy không ý định.)