unintentionally
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách vô tình, không chủ ý: "unintentionally" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra mà không có ý định, kế hoạch hoặc mục đích từ trước. Người thực hiện không cố ý gây ra hậu quả đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đánh anh ta một cách vô tình.)
- (Anh ấy đã vô tình xúc phạm đồng nghiệp bằng những nhận xét thẳng thừng của mình.)
- (Đứa trẻ đã vô tình làm vỡ chiếc bình trong lúc chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something unintentionally": làm điều gì đó mà không có chủ ý.
- I apologize for any harm I may have caused unintentionally. (Tôi xin lỗi vì bất kỳ tổn hại nào tôi có thể đã gây ra một cách không chủ ý.)
"unintentionally funny": hài hước một cách vô tình (thường chỉ điều gì đó gây cười nhưng không phải do cố ý).
- His unintentionally funny comment made everyone laugh. (Bình luận vô tình hài hước của anh ấy đã khiến mọi người cười.)
Biến thể và từ gần giống
Unintentional (tính từ): không chủ ý, vô tình.
- It was an unintentional mistake. (Đó là một sai lầm không chủ ý.)
Intentionally (trạng từ, trái nghĩa): một cách có chủ ý.
- She did it intentionally to hurt him. (Cô ấy đã làm điều đó một cách có chủ ý để làm tổn thương anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Accidentally: một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Inadvertently: một cách vô ý, thiếu chú ý.
- Unwittingly: một cách vô tình, không biết trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unintentionally".
Thành ngữ liên quan
By accident: tình cờ, ngẫu nhiên.
- I found the missing key by accident. (Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất một cách tình cờ.)
Without meaning to: không có ý định.
- I hurt her feelings without meaning to. (Tôi đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy mà không có ý định.)