unintentional
/'ʌnin'tenʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cố ý, không chủ tâm: Chỉ một hành động, sự việc hoặc kết quả xảy ra mà không có ý định hoặc mục đích trước đó từ người thực hiện. Nó diễn ra một cách vô tình, ngẫu nhiên hoặc do sơ suất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unintentional comment hurt her feelings. (Lời bình luận không cố ý của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô.)
- The damage to the book was completely unintentional. (Việc làm hỏng cuốn sách là hoàn toàn không chủ tâm.)
- She made an unintentional error in the report. (Cô ấy đã mắc một lỗi không cố ý trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unintentional consequence": hậu quả ngoài ý muốn, kết quả không lường trước được.
- The policy had several unintentional consequences for small businesses. (Chính sách đã dẫn đến một số hậu quả ngoài ý muốn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
"purely unintentional": hoàn toàn vô tình, hoàn toàn không chủ đích.
- The overlap in our research topics was purely unintentional. (Sự trùng lặp trong chủ đề nghiên cứu của chúng tôi là hoàn toàn vô tình.)
Biến thể và từ gần giống
Unintentionally (trạng từ): một cách vô tình, không cố ý.
- He unintentionally deleted the important file. (Anh ấy đã vô tình xóa tập tin quan trọng.)
Unintended (tính từ): không có chủ đích, ngoài ý muốn (thường dùng cho kết quả hoặc hậu quả).
- The law had many unintended effects. (Luật đã có nhiều tác động ngoài ý muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự tình cờ xảy ra).
- Inadvertent: do sơ suất, vô ý (nhấn mạnh sự thiếu chú ý).
- Unwitting: không biết, không hay (nhấn mạnh việc không nhận thức được).
Từ trái nghĩa
- Intentional: có chủ ý, cố tình.
- Deliberate: cố ý, có suy tính.
- Willful: cố ý, cố tình (thường với ý xấu).
tính từ
- không cố ý, không chủ tâm