unintermittent

/'ʌn,intə'mitənt/
Học thuật
Thân thiện
unintermittent

The river flows with an unintermittent current.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngừng, liên tục: "unintermittent" mô tả một cái đó diễn ra không sự gián đoạn, tạm dừng hay ngắt quãng nào. nhấn mạnh tính chất liên tục, không bị phá vỡ của một hành động, trạng thái hoặc hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unintermittent rain caused severe flooding. (Cơn mưa liên tục không ngừng đã gây ra lụt nghiêm trọng.)
    • Her success is the result of unintermittent effort over many years. (Thành công của ấy kết quả của sự nỗ lực không ngừng trong nhiều năm.)
    • The machine requires unintermittent power supply to operate correctly. (Máy này yêu cầu nguồn điện cung cấp liên tục để hoạt động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unintermittent attention": sự chú ý liên tục, không gián đoạn.

    • This task demands unintermittent attention to detail. (Nhiệm vụ này đòi hỏi sự chú ý liên tục đến từng chi tiết.)
  • "unintermittent flow": dòng chảy liên tục.

    • The unintermittent flow of information is crucial for the project. (Dòng thông tin liên tục rất quan trọng cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintermittently (phó từ): một cách liên tục, không ngừng.

    • The alarm sounded unintermittently for hours. (Chuông báo reo liên tục không ngừng trong nhiều giờ.)
  • Intermittent (tính từ): gián đoạn, ngắt quãng. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • We only had intermittent internet connection during the storm. (Chúng tôi chỉ kết nối internet gián đoạn trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuous: liên tục, không dứt.
  • Unceasing: không ngừng, không dứt.
  • Unbroken: không bị phá vỡ, liên tục.
  • Constant: liên tục, không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unintermittent" một tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unintermittent".)

unintermittent

The river flows with an unintermittent current.

tính từ
  1. không ngừng, liên tục