unintermitting
/'ʌn,intə'mitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đứt đoạn, không ngừng nghỉ: "unintermitting" mô tả một cái gì đó diễn ra liên tục, không có sự gián đoạn, tạm dừng hay khoảng hở nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unintermitting rain caused severe flooding. (Cơn mưa không ngớt đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.)
- She showed unintermitting dedication to her research. (Cô ấy thể hiện sự cống hiến không ngừng nghỉ cho nghiên cứu của mình.)
- The machine produced an unintermitting hum. (Cỗ máy phát ra tiếng vo ve liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unintermitting attention": sự chú ý liên tục, không xao nhãng.
- The task required his unintermitting attention. (Nhiệm vụ đòi hỏi sự chú ý liên tục của anh ta.)
"unintermitting effort": nỗ lực không ngừng nghỉ.
- Success is the result of unintermitting effort. (Thành công là kết quả của nỗ lực không ngừng nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unintermitted (adj): (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn) không bị gián đoạn.
- Uninterruptedly (adv): một cách liên tục, không bị gián đoạn.
- The work continued uninterruptedly. (Công việc tiếp diễn một cách liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous: liên tục, không ngắt quãng.
- Unceasing: không ngừng, không dứt.
- Incessant: không ngớt, liên miên.
- Unremitting: không giảm sút, không ngừng nghỉ.
Từ trái nghĩa
- Intermittent: gián đoạn, ngắt quãng.
- Sporadic: rải rác, thỉnh thoảng.
- Broken: đứt đoạn, không liên tục.
tính từ
- không đứt đoạn, không đứt quãng; liên tục