uninterpretable

/'ʌnintə:'pritəbl/
Học thuật
Thân thiện
uninterpretable

The ancient manuscript contained uninterpretable symbols.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể giải thích được: Mô tả một cái đó (như dữ liệu, hành vi, tín hiệu) quá mơ hồ, hỗn loạn, hoặc thiếu ngữ cảnh đến mức không thể tìm ra ý nghĩa, nguyên nhân, hoặc lời giải thích hợp .
    • Không thể diễn giải được: Chỉ một thông điệp, văn bản, hoặc biểu tượng không thể hiểu được ý nghĩa dự định của do sự không rõ ràng hoặc thiếu thông tin cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient symbols on the stone were uninterpretable to modern archaeologists. (Những biểu tượng cổ trên phiến đá không thể giải thích được đối với các nhà khảo cổ học hiện đại.)
    • The data from the corrupted file is completely uninterpretable. (Dữ liệu từ tập tin bị hỏng hoàn toàn không thể diễn giải được.)
    • His handwriting was so messy that the note was uninterpretable. (Chữ viết tay của anh ấy quá bừa bộn đến mức mảnh giấy nhắn không thể đọc ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để chỉ một câu nói hoặc cấu trúc ngữ pháp vi phạm các quy tắc đến mức không thể phân tích ý nghĩa một cách hệ thống.

    • The sentence, due to its grammatical errors, was deemed uninterpretable. (Câu văn, do những lỗi ngữ pháp, đã bị coi không thể diễn giải được.)
  • Trong khoa học máy tính/xử lý tín hiệu: Chỉ dữ liệu đầu vào bị lỗi hoặc nhiễu quá mức, khiến thuật toán không thể xử lý để tạo ra kết quả ý nghĩa.

    • The sensor returned uninterpretable noise instead of a clear signal. (Cảm biến trả về nhiễu không thể diễn giải được thay vì một tín hiệu rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpretable (adj): Có thể giải thích được, có thể diễn dịch được. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Unintelligible (adj): Không thể hiểu được (thường nhấn mạnh vào việc không nghe/ hoặc không hiểu ý, trong khi "uninterpretable" nhấn mạnh vào việc không thể suy ra ý nghĩa từ dữ liệu sẵn).
Từ đồng nghĩa
  • Inscrutable: Khó hiểu, bí ẩn, không thể ra.
  • Indecipherable: Không thể giải mã được.
  • Incomprehensible: Không thể hiểu nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "uninterpretable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uninterpretable")

uninterpretable

The ancient manuscript contained uninterpretable symbols.

tính từ
  1. không thể giải thích được
  2. không thể dịch được