uninterred

/'ʌnin'tə:d/
Học thuật
Thân thiện
uninterred

The archaeologists discovered an uninterred skeleton at the ancient site.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chôn cất, không được mai táng: Trạng thái của một thi thể chưa được đặt xuống đất hoặc chưa được thực hiện nghi thức an táng theo phong tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldier's remains were left uninterred on the battlefield for weeks. (Hài cốt của người lính đã bị bỏ lại không được chôn cất trên chiến trường suốt nhiều tuần.)
    • Due to the legal dispute, the body remained uninterred in the morgue. (Do tranh chấp pháp , thi thể vẫn không được mai táng nằm trong nhà xác.)
    • It is considered a great dishonor for a person to die and lie uninterred. (Người ta coi đó một sự sỉ nhục lớn khi một người chết đi nằm lại không được chôn cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave someone uninterred": để ai đó không được chôn cất (thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu tôn trọng hoặc hoàn cảnh khó khăn).
    • The ancient curse warned that the king would be left uninterred if the ritual was not performed. (Lời nguyền cổ xưa cảnh báo rằng nhà vua sẽ bị bỏ lại không được chôn cất nếu nghi thức không được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Inter (động từ): chôn cất, mai táng.
    • They will inter the ashes in the family plot. (Họ sẽ chôn cất tro cốt trong khu đất của gia đình.)
  • Interment (danh từ): sự chôn cất, lễ mai táng.
    • The interment will be a private ceremony. (Lễ mai táng sẽ một buổi lễ riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Unburied: không được chôn, chưa chôn (nghĩa gần như tương đương).
  • Above ground: còn trên mặt đất (cách nói mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Interred: đã được chôn cất.
  • Buried: đã được chôn.
uninterred

The archaeologists discovered an uninterred skeleton at the ancient site.

tính từ
  1. không được chôn cất, không được mai táng