uninuclear
/'ju:ni'nju:kliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn nhân: Dùng để mô tả một tế bào chỉ có một nhân duy nhất. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong sinh học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Amoebas are typically uninuclear organisms. (Trùng amip thường là các sinh vật đơn nhân.)
- The biopsy showed uninuclear cells, which was a good sign. (Kết quả sinh thiết cho thấy các tế bào đơn nhân, đây là một dấu hiệu tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uninuclear cell": tế bào đơn nhân.
- Monocytes are a type of uninuclear white blood cell. (Bạch cầu đơn nhân là một loại tế bào bạch cầu đơn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Mononuclear (adj): đơn nhân (từ đồng nghĩa chuyên môn phổ biến hơn).
- The mononuclear cell count was within the normal range. (Số lượng tế bào đơn nhân nằm trong giới hạn bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Mononuclear: đơn nhân.
- Uninucleate: đơn nhân (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
tính từ
- đơn nhân (tế bào)