uninvestigated
/'ʌnin'vestigeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được điều tra, không được nghiên cứu: Chỉ một sự việc, vấn đề hoặc tình huống chưa được kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để tìm hiểu sự thật, nguyên nhân hoặc chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cause of the fire remains uninvestigated. (Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa được điều tra.)
- Many historical claims about the site are uninvestigated. (Nhiều tuyên bố lịch sử về địa điểm này vẫn chưa được nghiên cứu.)
- Leaving such a serious complaint uninvestigated is irresponsible. (Để một khiếu nại nghiêm trọng như vậy không được điều tra là vô trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something uninvestigated": để mặc một việc gì đó không được điều tra.
- The authorities cannot afford to leave these allegations uninvestigated. (Các nhà chức trách không thể để những cáo buộc này không được điều tra.)
- "remain uninvestigated": vẫn còn chưa được điều tra.
- Despite new evidence, the cold case remains uninvestigated. (Bất chấp bằng chứng mới, vụ án cũ vẫn chưa được điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Investigate (v): điều tra, nghiên cứu.
- The police will investigate the crime. (Cảnh sát sẽ điều tra vụ án.)
- Investigation (n): cuộc điều tra, sự nghiên cứu.
- The investigation into the accident is ongoing. (Cuộc điều tra vụ tai nạn đang được tiến hành.)
- Uninvestigable (adj): không thể điều tra được (hiếm dùng).
- Some mysteries are considered uninvestigable. (Một số bí ẩn được coi là không thể điều tra được.)
Từ đồng nghĩa
- Unexamined: chưa được kiểm tra, xem xét.
- Unexplored: chưa được khám phá, tìm hiểu.
- Unresearched: chưa được nghiên cứu.
Từ trái nghĩa
- Investigated: đã được điều tra.
- Examined: đã được kiểm tra.
- Researched: đã được nghiên cứu.
tính từ
- không điều tra nghiên cứu