union card

union card

A worker shows his union card at the factory gate.

Định nghĩa

Danh từ: Thẻ công đoàn (thẻ thành viên của tổ chức công đoàn lao động).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phải xuất trình thẻ công đoàn để được nhận việc.)
  • (Thẻ công đoàn chứng minh rằng bạn thành viên của tổ chức công đoàn lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a union card": mang theo thẻ công đoàn (thường chỉ việc thành viên chính thức).

    • Many workers carry a union card to access benefits. (Nhiều công nhân mang theo thẻ công đoàn để nhận quyền lợi.)
  • "to flash one's union card": đưa thẻ công đoàn ra để xác nhận tư cách.

    • He flashed his union card at the security guard. (Anh ấy đưa thẻ công đoàn ra cho nhân viên bảo vệ xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Union membership (danh từ): tư cách thành viên công đoàn.

    • Union membership gives you legal protection. (Tư cách thành viên công đoàn mang lại cho bạn sự bảo vệ pháp .)
  • Union dues (danh từ): phí công đoàn (tiền đóng hàng tháng).

    • He pays his union dues every month. (Anh ấy đóng phí công đoàn mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Membership card: thẻ thành viên (nói chung, không chỉ riêng công đoàn).
  • Labor union card: thẻ công đoàn lao động (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for a union card: đăng ký nhận thẻ công đoàn.

    • She signed up for a union card at the factory. ( ấy đã đăng ký nhận thẻ công đoàn tại nhà máy.)
  • Use a union card: sử dụng thẻ công đoàn (để hưởng quyền lợi).

    • You can use your union card to get discounts. (Bạn có thể sử dụng thẻ công đoàn để được giảm giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Carry the union card": thành viên chính thức của công đoàn.

    • In this industry, you need to carry the union card to work. (Trong ngành này, bạn cần thành viên công đoàn để làm việc.)
  • "Show your union card": chứng minh tư cách hoặc quyền lợi của mình.

    • If you want to join the strike, show your union card. (Nếu bạn muốn tham gia cuộc đình công, hãy xuất trình thẻ công đoàn của bạn.)

Từ gần giống