unionisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thành lập công đoàn hoặc tổ chức lao động: "unionisation" chỉ hành động hoặc quá trình hình thành các liên đoàn lao động (công đoàn) nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, thường thông qua việc đàm phán tập thể với người sử dụng lao động.
    • Hiện tượng gia nhập công đoàn: Từ này cũng có thể chỉ trạng thái hoặc xu hướng người lao động tham gia vào các tổ chức công đoàn.
dụ sử dụng
  • (Vấn đề cốt lõi của cuộc đình công sự thành lập công đoàn.)
  • (Sự thành lập công đoàn đã là yếu tố then chốt trong việc cải thiện quyền lợi của người lao độngnhiều ngành công nghiệp.)
  • (Công ty đã chống lại các nỗ lực thành lập công đoàn của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo unionisation": trải qua quá trình thành lập công đoàn.
    • The factory underwent unionisation after months of negotiations. (Nhà máy đã trải qua quá trình thành lập công đoàn sau nhiều tháng đàm phán.)
  • "the spread of unionisation": sự lan rộng của phong trào thành lập công đoàn.
    • The spread of unionisation in the tech sector is a recent trend. (Sự lan rộng của phong trào thành lập công đoàn trong lĩnh vực công nghệ một xu hướng gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Unionise (động từ): thành lập công đoàn hoặc gia nhập công đoàn.
    • Workers voted to unionise the factory. (Công nhân đã bỏ phiếu để thành lập công đoàn tại nhà máy.)
  • Unionised (tính từ): đã công đoàn, thuộc về công đoàn.
    • A unionised workforce often has better benefits. (Lực lượng lao động đã công đoàn thường phúc lợi tốt hơn.)
  • Unionisation (danh từ, biến thể chính tả): từ này cũng có thể viết "unionization" (dạng Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Organising labour: tổ chức lao động (thành công đoàn).
  • Collective bargaining formation: hình thành đàm phán tập thể (liên quan đến quá trình thương lượng của công đoàn).
  • Workers' association: hiệp hội người lao động (một hình thức tổ chức tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unionise up: gia nhập hoặc thành lập công đoàn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The workers decided to unionise up to demand higher wages. (Công nhân quyết định gia nhập công đoàn để yêu cầu tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Strength in numbers: sức mạnh trong số lượng (ám chỉ lợi ích của việc đoàn kết trong công đoàn).
    • Unionisation is based on the principle of strength in numbers. (Sự thành lập công đoàn dựa trên nguyên tắc sức mạnh trong số lượng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

unionisation
The workers voted for unionisation to improve their conditions.