enunciation

/i,nʌnsi'eiʃn/
danh từ
  1. sự đề ra, sự nói ra, sự phát biểu
  2. (toán học) đề
  3. sự phát âm (một từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enunciation"

enunciation
The teacher demonstrates clear enunciation for the class.