unionism

/'ju:njənizm/
danh từ
  1. chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn
  2. chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "unionism"

unionism
A worker discusses unionism with colleagues during a break.