unionism

/'ju:njənizm/
Học thuật
Thân thiện
unionism

A worker discusses unionism with colleagues during a break.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn: Hệ thống tư tưởng, nguyên tắc hoặc sự ủng hộ đối với việc thành lập hoạt động của các công đoàn lao động, nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động thông qua thương lượng tập thể.
    • Chủ nghĩa hợp nhất (lịch sử, đặc biệtHoa Kỳ): Sự ủng hộ cho việc duy trì sự thống nhất của một quốc gia hoặc liên bang, đặc biệt sự ủng hộ Liên bang miền Bắc (the Union) trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chủ nghĩa công đoàn):

    • The history of unionism in this country is a story of workers' struggle. (Lịch sử của chủ nghĩa công đoànđất nước này một câu chuyện về đấu tranh của công nhân.)
    • His strong belief in unionism led him to become a shop steward. (Niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa công đoàn đã khiến anh ấy trở thành một tổ trưởng công đoàn.)
  • Danh từ (nghĩa chủ nghĩa hợp nhất):

    • During the Civil War, unionism was the dominant political sentiment in the North. (Trong thời kỳ Nội chiến, chủ nghĩa hợp nhấttình cảm chính trị chi phốimiền Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trade unionism": Thường được dùng để chỉ cụ thể phong trào hệ tư tưởng của các công đoàn lao động trong lĩnh vực công nghiệp thương mại.
    • The rise of industrial trade unionism changed labor relations. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa công đoàn thương mại công nghiệp đã thay đổi quan hệ lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Unionist (danh từ): Người ủng hộ chủ nghĩa công đoàn; người ủng hộ chủ nghĩa hợp nhất (Unionist).

    • She is a dedicated unionist. ( ấy một người ủng hộ công đoàn tận tâm.)
  • Union (danh từ): Công đoàn; sự liên hiệp, liên bang.

  • Unionize (động từ): Thành lập hoặc gia nhập công đoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Labor movement (n): Phong trào lao động ( liên quan chặt chẽ).
  • Syndicalism (n): Chủ nghĩa nghiệp đoàn (một hình thức cụ thể của chủ nghĩa công đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'unionism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'unionism')

unionism

A worker discusses unionism with colleagues during a break.

danh từ
  1. chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn
  2. chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)

Từ chứa "unionism"