unirrigated

/'ʌn'irigeitid/
Học thuật
Thân thiện
unirrigated

The farmer surveyed his unirrigated field during the dry season.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tưới tiêu: Dùng để mô tả đất đai, cánh đồng hoặc khu vực nông nghiệp không nhận được nước tưới nhân tạo ( dụ: từ kênh mương, hệ thống phun nước) chỉ phụ thuộc vào nước mưa tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmers are struggling with their unirrigated fields during the drought. (Những người nông dân đang vật lộn với những cánh đồng không được tưới tiêu của họ trong đợt hạn hán.)
    • Unirrigated land is usually less productive than irrigated land. (Đất không tưới thường năng suất thấp hơn đất tưới.)
    • They practice dryland farming on unirrigated soil. (Họ thực hành canh tác khô hạn trên vùng đất không hệ thống tưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unirrigated agriculture": nông nghiệp khô hạn, nông nghiệp dựa vào nước trời.
    • Unirrigated agriculture is highly dependent on rainfall patterns. (Nông nghiệp khô hạn phụ thuộc rất nhiều vào hình thái mưa.)
  • "remain unirrigated": vẫn không được tưới tiêu.
    • A large portion of the arable land in the region remains unirrigated. (Một phần lớn đất canh tác trong khu vực vẫn không được tưới tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrigated (adj): được tưới tiêu (từ trái nghĩa trực tiếp).
    • Irrigated rice fields yield more crops. (Những cánh đồng lúa được tưới tiêu cho năng suất cao hơn.)
  • Rainfed (adj): dựa vào nước mưa (nghĩa tương đương, thường dùng trong nông nghiệp).
    • Rainfed crops are vulnerable to drought. (Cây trồng dựa vào nước mưa dễ bị tổn thương bởi hạn hán.)
  • Arid (adj): khô cằn (chỉ tính chất khô hạn nói chung của khí hậu hoặc vùng đất).
    • Few plants can survive in the arid, unirrigated desert. (Rất ít cây có thể sống sótsa mạc khô cằn không được tưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dryland: đất khô hạn (thường dùng như một tính từ hoặc danh từ kết hợp: dryland farming).
  • Non-irrigated: không được tưới tiêu (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

unirrigated

The farmer surveyed his unirrigated field during the dry season.

tính từ
  1. không tưới (ruộng đất)