unisexed

/'ju:ni'sekst/ Cách viết khác : (unisexual) /'ju:ni'seksjuəl/
Học thuật
Thân thiện
unisexed

A botanist examines a unisexed flower under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn tính: "unisexed" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong thực vật học, để chỉ một cơ thể (thường cây) chỉ một loại cơ quan sinh sản, hoặc chỉ toàn hoa đực hoặc chỉ toàn hoa cái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some plant species are unisexed, meaning each individual plant is either male or female. (Một số loài thực vật đơn tính, nghĩa mỗi cây cá thể chỉ đực hoặc chỉ cái.)
    • The botanist studied the unisexed flowers of the willow tree. (Nhà thực vật học nghiên cứu những bông hoa đơn tính của cây liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unisexed population": quần thể đơn tính.
    • A unisexed population requires both male and female plants for reproduction. (Một quần thể đơn tính đòi hỏi phải cả cây đực cây cái để sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Unisexual (tính từ): đơn tính. Đây cách viết khác có nghĩa hoàn toàn tương đương với "unisexed".
    • Unisexual organisms have separate male and female individuals. (Các sinh vật đơn tính các cá thể đực cái riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dioecious (tính từ): lưỡng tính khác gốc, cũng dùng để chỉ loài cây đực cây cái riêng biệt. (Đây một thuật ngữ chuyên môn hơn chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh thực vật học so với "unisexed").
Lưu ý
  • Từ "unisexed" rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Trong đời sống hàng ngày, từ "unisex" (tính từ: phi giới tính, dùng chung cho cả nam nữ, dụ: unisex clothing - quần áo unisex) phổ biến hơn rất nhiều, nhưng hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau không thể thay thế cho nhau. "Unisexed" một thuật ngữ khoa học chuyên biệt.
unisexed

A botanist examines a unisexed flower under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) đơn tính

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unisexed"