unisolated
/'ʌn'aisəleitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cô lập: Trạng thái không bị tách biệt, ngăn cách hoặc tách rời khỏi những thứ khác; vẫn có sự kết nối hoặc liên hệ.
- (Y học) Không cách ly: Bệnh nhân hoặc tình trạng bệnh không bị tách biệt để ngăn ngừa lây nhiễm.
- (Điện học) Không cách điện: Vật liệu hoặc bộ phận dẫn điện không được bọc bằng vật liệu cách điện, dẫn đến nguy cơ rò rỉ điện.
- (Hoá học) Không tách ra: Chất hoặc hợp chất chưa được tinh chế hoặc tách biệt khỏi hỗn hợp ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The village is unisolated and has good road connections to the city. (Ngôi làng không bị cô lập và có đường giao thông tốt kết nối với thành phố.)
- Patients with common colds are usually unisolated in the general ward. (Bệnh nhân bị cảm lạnh thông thường thường không bị cách ly ở khu điều trị tổng quát.)
- An unisolated wire can be very dangerous. (Một sợi dây điện không cách điện có thể rất nguy hiểm.)
- The unisolated compound still contains many impurities. (Hợp chất chưa được tách ra vẫn còn chứa nhiều tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh xã hội: Dùng để mô tả một cộng đồng hoặc cá nhân có nhiều mối liên hệ và tương tác với bên ngoài.
- In the digital age, few places remain truly unisolated from global events. (Trong thời đại kỹ thuật số, rất ít nơi thực sự không bị cô lập khỏi các sự kiện toàn cầu.)
Trong kỹ thuật: Nhấn mạnh sự thiếu lớp bảo vệ hoặc ngăn cách cần thiết.
- The engineer warned about the risks of using unisolated components in the high-voltage system. (Kỹ sư cảnh báo về rủi ro khi sử dụng các linh kiện không cách điện trong hệ thống điện cao thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Isolate (v): Cô lập, cách ly, tách ra.
- Isolated (adj): Bị cô lập, bị cách ly, biệt lập.
- Isolation (n): Sự cô lập, sự cách ly.
Từ đồng nghĩa
- Connected: Có kết nối, được liên kết.
- Integrated: Được tích hợp, hòa nhập.
- Accessible: Có thể tiếp cận được, không bị cô lập về địa lý.
- Unseparated: Chưa được tách rời.
Từ trái nghĩa
- Isolated: Bị cô lập, cách ly.
- Separated: Bị tách ra, phân cách.
- Insulated: Được cách điện, được cách nhiệt.
- Quarantined: Bị cách ly (về y tế).
tính từ
- không cô lập
- (y học) không cách ly
- (điện học) không cách điện
- (hoá học) không tách ra