unison

/'ju:nizn/
Học thuật
Thân thiện
unison

The choir sings in unison during the rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Sự đồng âm, sự hát/hòa âm cùng một giai điệu: Trạng thái khi hai hoặc nhiều âm thanh hoặc nốt nhạc cùng cao độ hoặc cách nhau một hay nhiều quãng tám.
    • Sự nhất trí, sự hòa hợp, sự đồng lòng: Trạng thái khi mọi người cùng đồng ý, cùng hành động hoặc cùng phát biểu một cách hài hòa cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The choir sang the final hymn in perfect unison. (Dàn hợp xướng hát bài thánh ca cuối cùng trong sự đồng âm hoàn hảo.)
    • The violins played the melody in unison. (Những câycầm chơi giai điệu một cách đồng âm.)
  • Danh từ (Sự nhất trí):

    • The committee nodded in unison to approve the proposal. (Ủy ban gật đầu đồng loạt để thông qua đề xuất.)
    • They answered the teacher's question in unison. (Họ trả lời câu hỏi của giáo viên một cách đồng thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act/be in unison (with someone/something)": Hành động/một cách đồng lòng, hòa hợp (với ai/điều ).

    • The international community must act in unison to address climate change. (Cộng đồng quốc tế phải hành động đồng lòng để giải quyết biến đổi khí hậu.)
    • Her actions were not in unison with her words. (Hành động của ấy không hòa hợp với lời nói.)
  • "to speak/say something in unison": Nói điều đó đồng thanh, cùng một lúc.

    • The crowd shouted the slogan in unison. (Đám đông vang khẩu hiệu một cách đồng thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unisonous (adj - ít dùng): Đồng âm, hòa âm.
  • Unisonal (adj - ít dùng): Thuộc về sự đồng âm hoặc sự hòa hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Harmony: Sự hài hòa, sự hòa âm (nhấn mạnh sự kết hợp êm ái).
  • Accord: Sự đồng ý, sự hòa hợp.
  • Consensus: Sự đồng thuận (ý kiến chung).
  • Simultaneity: Tính đồng thời, xảy ra cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unison")

Thành ngữ liên quan
  • In perfect/complete unison: Một cách hoàn toàn đồng thanh, đồng lòng, hòa hợp.
    • The dancers moved in perfect unison. (Các công di chuyển một cách hoàn toàn nhịp nhàng.)
  • A unison of purpose: Sự thống nhất về mục đích.
    • The team showed a remarkable unison of purpose. (Đội ngũ thể hiện một sự thống nhất đáng kể về mục đích.)
unison

The choir sings in unison during the rehearsal.

danh từ
  1. (âm nhạc) trạng thái đồng âm
    • to sing in unison
      hợp xướng
  2. trạng thái nhất trí, trạng thái hoà hợp
    • to act in perfect unison with others
      hành động nhất trí hoàn toàn với những người khác

Từ có nhắc đến "unison"