unissued

/'ʌn'isju:d/
Học thuật
Thân thiện
unissued

A librarian places an unissued book back on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được phát hành, không được đưa ra lưu hành: Mô tả một thứ đó (như tiền, tem, cổ phiếu, tài liệu) đã được sản xuất hoặc chuẩn bị nhưng chưa bao giờ được chính thức phát hành, phân phối hoặc đưa ra sử dụng công khai.
    • Không được in ra (để phát hành): Thường dùng cho các ấn phẩm, tài liệu hoặc bản ghi âm đã được tạo ra nhưng chưa được xuất bản hoặc phát hành rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company kept a large number of unissued shares in its treasury. (Công ty giữ lại một số lượng lớn cổ phiếu chưa phát hành trong quỹ của mình.)
    • The post office discovered a sheet of unissued stamps from the 1960s. (Bưu điện phát hiện một tờ tem từ những năm 1960 chưa được phát hành.)
    • The author's estate found an unissued manuscript in a safe. (Di sản của tác giả tìm thấy một bản thảo chưa được in ra trong một chiếc két sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính - "unissued capital/stock": Vốn cổ phần đã được ủy quyền nhưng chưa được phát hành cho các cổ đông.

    • The board of directors can decide to sell the unissued capital to raise funds. (Hội đồng quản trị có thể quyết định bán số vốn cổ phần chưa phát hành để gây quỹ.)
  • Trong sưu tập - "unissued material": Các tài liệu, bản ghi âm, hoặc hình ảnh chưa từng được công bố chính thức.

    • The box set includes several hours of previously unissued concert recordings. (Bộ hộp bao gồm vài giờ ghi âm buổi hòa nhạc trước đây chưa từng được phát hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Issue (động từ): Phát hành, đưa ra.
    • The government will issue new bonds next month. (Chính phủ sẽ phát hành trái phiếu mới vào tháng tới.)
  • Issued (tính từ): Đã được phát hành.
    • The issued stamps are now valid for postage. (Những con tem đã phát hành giờ giá trị để gửi thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreleased: Chưa phát hành, chưa công bố (thường dùng cho phim, nhạc, tin tức).
  • Unpublished: Chưa xuất bản (thường dùng cho sách, bài báo).
  • Withheld: Bị giữ lại, không phát ra.
Từ trái nghĩa
  • Issued: Đã phát hành.
  • Released: Đã phát hành/công bố.
  • Circulated: Đã lưu hành.
  • Published: Đã xuất bản.
unissued

A librarian places an unissued book back on the shelf.

tính từ
  1. không đưa ra, không phát hành, không in ra