unit cost
Danh từ: Chi phí đơn vị (unit cost) là chi phí được tính toán cho một đơn vị cụ thể của một sản phẩm. Nói cách khác, đây là tổng chi phí sản xuất (bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí vận hành) chia cho số lượng sản phẩm được sản xuất ra, nhằm xác định giá thành cho mỗi sản phẩm riêng lẻ.
- (Công ty đã giảm chi phí đơn vị bằng cách cải thiện hiệu quả sản xuất.)
- (Chúng tôi cần tính chi phí đơn vị của mỗi chiếc điện thoại thông minh để đặt giá cạnh tranh.)
- Unit cost analysis: Phân tích chi phí đơn vị, thường được dùng trong quản lý tài chính để đánh giá hiệu quả sản xuất.
- A detailed unit cost analysis revealed several areas for cost reduction. (Một phân tích chi phí đơn vị chi tiết đã tiết lộ một số lĩnh vực có thể cắt giảm chi phí.)
- Average unit cost: Chi phí đơn vị trung bình, được tính bằng tổng chi phí chia cho tổng số đơn vị sản xuất.
- The average unit cost decreased as production volume increased. (Chi phí đơn vị trung bình giảm khi khối lượng sản xuất tăng lên.)
- Unit price (danh từ): giá bán cho một đơn vị sản phẩm (khác với unit cost là chi phí sản xuất).
- The unit price of the cereal is $3.50 per box. (Giá bán đơn vị của ngũ cốc là 3,50 đô la mỗi hộp.)
- Cost per unit (cụm từ): chi phí trên mỗi đơn vị, đồng nghĩa với unit cost.
- Per-unit cost: chi phí trên mỗi đơn vị.
- Piece cost: chi phí cho mỗi sản phẩm (thường dùng trong sản xuất hàng loạt).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "unit cost", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Bring down unit cost: giảm chi phí đơn vị. - The factory brought down unit cost by automating some processes. (Nhà máy đã giảm chi phí đơn vị bằng cách tự động hóa một số quy trình.) - Calculate unit cost: tính toán chi phí đơn vị. - The accountant calculated the unit cost for the new product line. (Kế toán đã tính toán chi phí đơn vị cho dòng sản phẩm mới.)
- Economies of scale (thành ngữ kinh tế): lợi thế về quy mô, liên quan đến việc giảm chi phí đơn vị khi sản xuất với số lượng lớn.
- By increasing production, the company achieved economies of scale and lowered unit cost. (Bằng cách tăng sản lượng, công ty đã đạt được lợi thế về quy mô và giảm chi phí đơn vị.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống