untaxed
/' n't kst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đánh thuế, không bị tính thuế: Dùng để mô tả hàng hóa, thu nhập, hoặc tài sản không phải chịu bất kỳ loại thuế nào.
- Không bị quy trách nhiệm, không bị chê trách: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ việc không bị đổ lỗi hoặc phê bình cho một lỗi lầm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa chính: không bị đánh thuế):
- The interest from these savings bonds is untaxed. (Tiền lãi từ các trái phiếu tiết kiệm này là không bị đánh thuế.)
- They bought the goods in an untaxed duty-free zone. (Họ mua hàng hóa trong khu vực miễn thuế không bị đánh thuế.)
- Tính từ (Nghĩa phụ: không bị quy trách):
- His actions, though reckless, remained untaxed by the committee. (Hành động của anh ta, dù liều lĩnh, vẫn không bị ủy ban quy trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untaxed income": thu nhập không chịu thuế.
- Some forms of scholarship are considered untaxed income. (Một số hình thức học bổng được coi là thu nhập không chịu thuế.)
- "leave untaxed": để không bị đánh thuế.
- The government decided to leave basic necessities untaxed. (Chính phủ quyết định để các mặt hàng thiết yếu cơ bản không bị đánh thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax-exempt (adj): được miễn thuế. (Nhấn mạnh việc được miễn trừ theo quy định, trong khi "untaxed" có thể chỉ trạng thái chung là không bị đánh thuế).
- Duty-free (adj): miễn thuế hải quan. (Thường dùng cho hàng hóa nhập khẩu).
- Non-taxable (adj): không chịu thuế, không tính thuế được. (Thường là thuật ngữ pháp lý/kế toán).
Từ đồng nghĩa
- Tax-free: miễn thuế.
- Exempt: được miễn trừ.
Từ trái nghĩa
- Taxed: bị đánh thuế.
- Taxable: có thể bị đánh thuế, chịu thuế.
tính từ
- không bị đánh thuế, không tính cước
- không bị quy cho (một lỗi gì), không bị chê