unitarianism

/,ju:ni'teəriənizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết nhất thể: Một học thuyết thần học trong Đốc giáo nhấn mạnh sự thống nhất của Chúa Trời, bác bỏ học thuyết Chúa Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con Chúa Thánh Thần ba ngôi vị riêng biệt trong một bản thể). Thuyết này tin rằng Chúa Trời một đấng duy nhất.
    • Hệ tư tưởng của phong trào Giáo hội Nhất thể (Unitarian): Chỉ hệ thống niềm tin thực hành tôn giáo của những người theo chủ nghĩa nhất thể, thường nhấn mạnh vào lý trí, tự do cá nhân trong niềm tin lòng khoan dung tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Unitarianism emerged as a distinct Christian movement during the Reformation. (Thuyết nhất thể nổi lên như một phong trào Đốc giáo riêng biệt trong thời kỳ Cải cách.)
    • Her personal beliefs align closely with the principles of unitarianism. (Niềm tin cá nhân của ấy phù hợp chặt chẽ với các nguyên tắc của thuyết nhất thể.)
    • The church's teachings are based on unitarianism, rejecting the concept of the Trinity. (Giáo của nhà thờ dựa trên thuyết nhất thể, bác bỏ khái niệm Chúa Ba Ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberal unitarianism": Thuyết nhất thể tự do, thường kết hợp các nguyên tắc tôn giáo với tư tưởng nhân văn tiến bộ xã hội.

    • The congregation practices a form of liberal unitarianism that focuses on social justice. (Giáo đoàn thực hành một dạng thuyết nhất thể tự do tập trung vào công bằng xã hội.)
  • "Historical unitarianism": Thuyết nhất thể lịch sử, chỉ các hình thức biểu hiện ban đầu của phong trào này.

    • His research focuses on historical unitarianism in Transylvania. (Nghiên cứu của ông tập trung vào thuyết nhất thể lịch sử ở Transylvania.)
Biến thể từ gần giống
  • Unitarian (danh từ): Tín đồ theo thuyết nhất thể, người thuộc Giáo hội Nhất thể.

    • Many Unitarians are active in interfaith dialogue. (Nhiều tín đồ Nhất thể tích cực trong đối thoại liên tôn.)
  • Unitarian (tính từ): (Thuộc về) thuyết nhất thể hoặc Giáo hội Nhất thể.

    • She attends a Unitarian church. ( ấy tham dự một nhà thờ theo thuyết nhất thể.)
  • Unitarian Universalism (danh từ): Một tôn giáo tự do hiện đại phát triển từ truyền thống Đốc nhất thể, nhưng nay bao gồm nhiều nguồn gốc tâm linh đa dạng.

    • Unitarian Universalism emphasizes a free and responsible search for truth. (Chủ nghĩa Phổ quát Nhất thể nhấn mạnh việc tìm kiếm chân lý một cách tự do trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-trinitarianism: Thuyết phản đối Chúa Ba Ngôi (nhấn mạnh vào khía cạnh bác bỏ học thuyết Ba Ngôi).
  • Monotheistic Christianity: Đốc giáo nhất thần (mô tả rộng hơn, nhưng có thể bao hàm ý tưởng tương tự về một đấng Chúa Trời duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'unitarianism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unitarianism')

danh từ
  1. (tôn giáo) thuyết nhất thể

Từ đồng nghĩa