unitarisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Thuyết tập trung thống nhất: Học thuyết hoặc nguyên tắc ủng hộ việc tập trung quyền lực vào một chính quyền trung ương mạnh, thống nhất, thay vì phân chia quyền lực cho các đơn vị cấu thành (như các bang, tỉnh).
    • (Tôn giáo) Thuyết một ngôi: Học thuyết tôn giáo khẳng định sự thống nhất tuyệt đối của Thiên Chúa, phủ nhận học thuyết Chúa Ba Ngôi (Tam Vị Nhất Thể).
Ví dụ sử dụng
  • Trong chính trị:

    • L'unitarisme de la constitution assure la cohésion nationale. (Thuyết tập trung thống nhất của hiến pháp đảm bảo sự gắn kết quốc gia.)
    • Ce parti défend un unitarisme strict contre les velléités autonomistes. (Đảng này bảo vệ một thuyết tập trung thống nhất nghiêm ngặt chống lại những ý muốn tự trị.)
  • Trong tôn giáo:

    • L'unitarisme rejette le dogme de la Trinité. (Thuyết một ngôi bác bỏ giáovề Chúa Ba Ngôi.)
    • Cette église est influencée par l'unitarisme. (Nhà thờ này chịu ảnh hưởng bởi thuyết một ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unitarisme politique": Thuyết tập trung thống nhất về chính trị, thường được đối lập với chủ nghĩa liên bang (fédéralisme) hoặc chủ nghĩa phân quyền (décentralisation).
  • "Unitarisme théologique": Thuyết một ngôi về thần học, là nền tảng của một số giáo hội, như Giáo hội Unitarian.
Biến thể từ gần giống
  • Unitaire (tính từ): (thuộc về) thuyết tập trung thống nhất; (thuộc về) thuyết một ngôi.
    • Un état unitaire (một nhà nước tập trung thống nhất)
    • Une doctrine unitaire (một học thuyết một ngôi)
  • Unitarisation (danh từ giống cái): Sự tập trung hóa, sự thống nhất hóa.
  • Antonyme (Từ trái nghĩa):
    • Fédéralisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa liên bang.
    • Trinitarisme (danh từ giống đực): Thuyết Chúa Ba Ngôi (Tam Vị).
Từ đồng nghĩa
  • (Chính trị) Centralisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tập trung.
  • (Tôn giáo) Monarchianisme (danh từ giống đực): Thuyết nhất vị (một thuật ngữ thần học liên quan).
Các cụm từ liên quan
  • Défendre l'unitarisme: Bảo vệ thuyết tập trung thống nhất / thuyết một ngôi.
  • Principe d'unitarisme: Nguyên tắc tập trung thống nhất.
  • S'opposer à l'unitarisme: Chống lại thuyết tập trung thống nhất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unitarisme".

danh từ giống đực
  1. (chính trị) thuyết tập trung thống nhất
  2. (tôn giáo) thuyết một ngôi