unitization

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất phát triển tài nguyên dầu khí: "unitization" chỉ quá trình các công ty khác nhau cùng phát triển một mỏ dầu khí nằm trên lãnh thổ do nhiều bên kiểm soát.
    • Sự chuyển đổi quỹ đầu thành quỹ tín thác đơn vị: Trong tài chính, "unitization" việc chuyển đổi một quỹ đầu truyền thống thành một quỹ tín thác đầu đơn vị.
    • Sự đóng gói hàng hóa thành kiện: Trong vận tải, "unitization" hành động đóng gói hàng rời thành các kiện hàng thống nhất để dễ vận chuyển.
    • Sự tổ chức thông tin thành khối lớn (Tâm lý học): "unitization" quá trình cấu hình các đơn vị thông tin nhỏ thành các khối phối hợp lớn hơn trong não bộ.
dụ sử dụng
  • (Sự hợp nhất phát triển mỏ dầu cho phép cả hai công ty chia sẻ tài nguyên.)
  • (Sự chuyển đổi quỹ đầu thành quỹ tín thác đơn vị giúp nhà đầu nhỏ dễ tham gia hơn.)
  • (Việc đóng gói hàng hóa thành kiện đúng cách giúp giảm chi phí vận chuyển.)
  • (Trong tâm lý học, sự tổ chức thông tin thành khối giúp chúng ta ghi nhớ thông tin phức tạp bằng cách nhóm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unitization agreement": thỏa thuận hợp nhất phát triển tài nguyên.
    • The two oil companies signed a unitization agreement for the shared field. (Hai công ty dầu khí đã một thỏa thuận hợp nhất phát triển cho mỏ chung.)
  • "cargo unitization": đóng gói hàng hóa thành kiện.
    • Cargo unitization is essential for container shipping. (Đóng gói hàng hóa thành kiện thiết yếu cho vận chuyển container.)
Biến thể từ gần giống
  • Unitize (động từ): hợp nhất thành đơn vị.
    • They decided to unitize the production process. (Họ quyết định hợp nhất quy trình sản xuất.)
  • Unitized (tính từ): được hợp nhất thành đơn vị.
    • Unitized cargo is easier to load. (Hàng hóa được đóng gói thành kiện dễ chất lên hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolidation: sự hợp nhất (trong kinh tế).
  • Packaging: sự đóng gói (trong vận tải).
  • Chunking: sự phân khối (trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unitize into: hợp nhất thành.
    • The companies unitized their operations into a single entity. (Các công ty đã hợp nhất hoạt động của họ thành một thực thể duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unitization".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unitization
The cargo workers complete the unitization of boxes onto a single pallet.