universal set

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp vũ trụ: Trong toán học, "universal set" tập hợp chứa tất cả các phần tử hoặc đối tượng liên quan đến một vấn đề đang được xem xét. Tất cả các tập hợp khác trong bài toán đều tập con của tập hợp vũ trụ này.
dụ sử dụng
  • (Trong một bài toán về các số từ 1 đến 10, tập hợp vũ trụ {1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10}.)
  • (Tất cả các tập hợp khác đều tập con của tập hợp vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Universal set trong lý thuyết tập hợp: Đây khái niệm nền tảng, thường được ký hiệu bằng chữ U hoặc Ω. giúp xác định phạm vi của các phép toán tập hợp như hợp, giao, hiệu.

    • The universal set can be finite or infinite, depending on the context. (Tập hợp vũ trụ có thể hữu hạn hoặchạn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.)
  • Universal set trong bài toán thực tế: Khi giải quyết các vấn đề như khảo sát hoặc thống , tập hợp vũ trụ toàn bộ đối tượng được nghiên cứu.

    • In a survey of students' favorite subjects, the universal set is all students in the school. (Trong một cuộc khảo sát về môn học yêu thích của học sinh, tập hợp vũ trụ tất cả học sinh trong trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tập hợp con (subset): Một tập hợp nằm trong tập hợp vũ trụ.
  • Tập hợp rỗng (empty set): Tập hợp không chứa phần tử nào, luôn tập con của tập hợp vũ trụ.
  • Phần (complement): Phần còn lại của tập hợp vũ trụ sau khi loại bỏ một tập hợp con.
Từ đồng nghĩa
  • Tập hợp toàn phần: Một tên gọi khác của tập hợp vũ trụ trong một số tài liệu toán học.
  • Tập hợp nền: Dùng trong ngữ cảnh lý thuyết tập hợp hoặc thống .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "universal set" trong toán học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "universal set" ngoài ngữ cảnh toán học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

universal set
The universal set in this problem contains all the numbers from 1 to 10.