universalisation

Học thuật
Thân thiện
universalisation

L'universalisation de l'éducation est un objectif important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phổ biến, sự phổ cập: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên có sẵn, được áp dụng, hoặc được tiếp cận bởi tất cả mọi người trong một phạm vi rộng lớn, thườngtrên toàn thế giới hoặc trong toàn bộ một nhóm xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'universalisation de la culture est un objectif important. (Sự phổ cập văn hóa là một mục tiêu quan trọng.)
    • L'universalisation de l'éducation primaire a été atteinte dans ce pays. (Sự phổ cập giáo dục tiểu học đã đạt đượcđất nước này.)
    • On parle souvent de l'universalisation des droits de l'homme. (Người ta thường nói về sự phổ biến của quyền con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universalisation d'un concept": sự phổ biến một khái niệm.

    • L'universalisation de ce concept philosophique a pris des siècles. (Sự phổ biến khái niệm triết học này đã mất nhiều thế kỷ.)
  • "Tendre vers l'universalisation": hướng tới sự phổ cập.

    • Les efforts tendent vers l'universalisation des soins de santé. (Các nỗ lực đang hướng tới sự phổ cập chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Universel, universelle (tính từ): phổ quát, chung cho tất cả.

    • Une déclaration universelle (một tuyên ngôn phổ quát).
  • Universaliser (động từ): phổ biến, phổ cập.

    • Il faut universaliser cette pratique. (Cần phải phổ biến thực hành này.)
  • Universalité (danh từ giống cái): tính phổ quát, tính toàn thể.

    • L'universalité de ce principe (tính phổ quát của nguyên tắc này).
Từ đồng nghĩa
  • Généralisation: sự tổng quát hóa, sự mở rộng phạm vi áp dụng.
  • Diffusion: sự truyền bá, sự phổ biến (thường cho ý tưởng, thông tin).
  • Extension: sự mở rộng.
Từ trái nghĩa
  • Particularisation: sự cá biệt hóa.
  • Restriction: sự hạn chế, sự thu hẹp.
  • Localisation: sự địa phương hóa, sự giới hạnmột khu vực.
universalisation

L'universalisation de l'éducation est un objectif important.

danh từ giống cái
  1. sự phổ biến, sự phổ cập
    • L'universalisation de la culture
      sự phổ cập văn hóa