universaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phổ biến, phổ cập: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên phổ biến, được áp dụng hoặc công nhận rộng rãi trên toàn thế giới hoặc trong một phạm vi rất lớn.
    • (Triết học) Toàn xưng hóa: Trong logic học, hành động khẳng định rằng một mệnh đề đúng cho mọi trường hợp của một khái niệm, chuyển một phán đoán cụ thể thành một phán đoán phổ quát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement cherche à universaliser l'accès à l'éducation. (Chính phủ tìm cách phổ cập việc tiếp cận giáo dục.)
    • L'objectif est d'universaliser ce principe de base. (Mục tiêuphổ biến nguyên tắc cơ bản này.)
    • Universaliser un concept, c'est affirmer qu'il est vrai en toutes circonstances. (Toàn xưng hóa một khái niệmkhẳng định rằng đúng trong mọi hoàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universaliser une règle": Phổ biến/áp dụng một quy tắc trên diện rộng.
    • Il est difficile d'universaliser une règle culturelle. (Rất khó để phổ biến một quy tắc văn hóa.)
  • "Universaliser une déclaration" (Triết học): Biến một tuyên bố thành một mệnh đề phổ quát.
    • Le philosophe met en garde contre la tentation d'universaliser des observations particulières. (Nhà triết học cảnh báo về sự cám dỗ muốn toàn xưng hóa những quan sát cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Universel, universelle (tính từ): Phổ quát, toàn cầu, chung cho tất cả.
    • Les droits de l'homme sont universels. (Quyền con ngườiphổ quát.)
  • Universalité (danh từ): Tính phổ quát, tính toàn cầu.
    • L'universalité de ce principe est discutée. (Tính phổ quát của nguyên tắc này đang được tranh luận.)
  • Universalisation (danh từ): Sự phổ cập, sự toàn xưng hóa.
    • L'universalisation de l'enseignement primaire. (Sự phổ cập giáo dục tiểu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Généraliser: Khái quát hóa, phổ biến (thường nhấn mạnh việc mở rộng từ trường hợp cụ thể sang chung chung).
  • Diffuser: Truyền bá, phổ biến (nhấn mạnh đến việc lan tỏa thông tin, kiến thức).
  • Étendre: Mở rộng (phạm vi áp dụng).
Từ trái nghĩa
  • Restreindre: Hạn chế, thu hẹp.
  • Localiser: Cục bộ hóa, giới hạnmột khu vực.
  • Particulariser: Cá biệt hóa, làm cho thành riêng biệt.
ngoại động từ
  1. phổ biến, phổ cập
    • Universaliser un principe
      phổ cập một nguyên tắc
  2. (triết học) toàn xưng hóa

Từ có nhắc đến "universaliser"