universalism
/,ju:ni'və:səlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Triết học) Thuyết phổ biến: Một học thuyết triết học cho rằng có những sự thật, nguyên tắc, giá trị hoặc đặc điểm chung, cơ bản và áp dụng được cho tất cả mọi người, mọi nền văn hóa hoặc mọi tình huống.
- (Tôn giáo) Thuyết phổ độ (Universalism): Một học thuyết thần học, đặc biệt trong Kitô giáo, tin rằng tất cả linh hồn cuối cùng đều sẽ được cứu rỗi và hòa giải với Thượng đế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Triết học):
- The philosopher argued for a form of moral universalism, believing that certain ethical principles are true for everyone. (Nhà triết học biện luận cho một dạng của thuyết phổ biến về đạo đức, tin rằng một số nguyên tắc đạo đức là đúng với tất cả mọi người.)
- Cultural universalism suggests that all human societies share some fundamental characteristics. (Thuyết phổ biến văn hóa cho rằng tất cả các xã hội loài người đều chia sẻ một số đặc điểm cơ bản.)
Danh từ (Tôn giáo):
- Universalism is a central tenet of some liberal Christian denominations. (Thuyết phổ độ là một giáo lý trung tâm của một số giáo phái Kitô giáo tự do.)
- He found comfort in the idea of Universalism, which promised ultimate salvation for all. (Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng về Thuyết phổ độ, thứ hứa hẹn sự cứu rỗi tối thượng cho tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ethical universalism": Thuyết phổ biến về đạo đức, quan điểm cho rằng có một hệ thống đạo đức khách quan, phổ quát áp dụng cho tất cả mọi người.
- Debates between ethical universalism and cultural relativism are common in philosophy. (Các cuộc tranh luận giữa thuyết phổ biến về đạo đức và thuyết tương đối văn hóa rất phổ biến trong triết học.)
"Universalism vs. particularism": Sự đối lập giữa thuyết phổ biến và thuyết đặc thù. Đây là một khung lý thuyết trong xã hội học và quản trị, phân biệt giữa việc áp dụng các quy tắc chung cho tất cả (phổ biến) và việc đưa ra quyết định dựa trên các mối quan hệ hoặc hoàn cảnh đặc biệt (đặc thù).
Biến thể và từ gần giống
Universal (adj): phổ quát, chung, toàn cầu.
- The search for happiness is a universal human desire. (Việc tìm kiếm hạnh phúc là một mong muốn phổ quát của con người.)
Universality (n): tính phổ quát, tính phổ biến.
- The universality of certain human emotions is widely accepted. (Tính phổ quát của một số cảm xúc con người được chấp nhận rộng rãi.)
Universalist (n/adj): (người) theo thuyết phổ biến/phổ độ; (thuộc về) thuyết phổ biến/phổ độ.
- She is a Universalist who believes in a loving God that saves everyone. (Cô ấy là một tín đồ của thuyết phổ độ, người tin vào một Đức Chúa Trời yêu thương sẽ cứu rỗi tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- (Triết học): Thuyết phổ quát, chủ nghĩa phổ quát.
- (Tôn giáo): Thuyết cứu độ phổ quát.
Từ trái nghĩa
- Particularism (n): Thuyết đặc thù, chủ nghĩa đặc thù (nhấn mạnh sự khác biệt và các yếu tố cụ thể).
- Relativism (n): Thuyết tương đối (ví dụ: văn hóa tương đối, đạo đức tương đối).
danh từ
- (triết học) thuyết phổ biến
- (tôn giáo) (Universalism) thuyết phổ độ