universalisme

Học thuật
Thân thiện
universalisme

L'universalisme prône l'unité fondamentale de l'humanité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Thuyết phổ biến: Một học thuyết triết học khẳng định sự tồn tại của các khái niệm, chân lý, giá trị hoặc nguyên tắc giá trị phổ quát, áp dụng cho mọi người, mọi nơi mọi thời đại.
    • (Tôn giáo) Thuyết phổ độ chúng sinh: Một quan điểm tôn giáo cho rằng sự cứu rỗi hoặc ân sủng cuối cùng sẽ được mở rộng cho toàn thể nhân loại hoặc vạn vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'universalisme des droits de l'homme est un principe fondamental. (Thuyết phổ biến về quyền con ngườimột nguyên tắc cơ bản.)
    • Certaines religions prônent un universalisme du salut. (Một số tôn giáo chủ trương thuyết phổ độ chúng sinh về sự cứu rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universalisme moral": Chủ nghĩa phổ quát về đạo đức, quan điểm cho rằng các tiêu chuẩn đạo đứckhách quan áp dụng cho tất cả mọi người.

    • L'universalisme moral s'oppose au relativisme culturel. (Chủ nghĩa phổ quát về đạo đức đối lập với thuyết tương đối văn hóa.)
  • "Universalisme chrétien": Thuyết phổ độ của Kitô giáo, ý tưởng rằng thông điệp cứu độ của Chúa Kitô dành cho toàn thể nhân loại.

    • L'expansion missionnaire découle de l'universalisme chrétien. (Sự bành trướng truyền giáo bắt nguồn từ thuyết phổ độ của Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Universel, universelle (tính từ): mang tính phổ quát, toàn cầu, chung cho tất cả.

    • Une déclaration universelle. (Một tuyên ngôn mang tính phổ quát.)
  • Universalité (danh từ giống cái): tính phổ quát, tính toàn thể.

    • L'universalité d'une loi scientifique. (Tính phổ quát của một định luật khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • (Triết học) Absolutisme (trong một số ngữ cảnh): thuyết tuyệt đối.
  • (Tôn giáo) Salut universel: sự cứu rỗi phổ quát.
Từ trái nghĩa
  • Particularisme: chủ nghĩa đặc thù, thuyết nhấn mạnh các đặc điểm riêng biệt của một nhóm, vùng hoặc văn hóa.
  • Relativisme: thuyết tương đối, quan điểm cho rằng chânhay giá trị phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể.
universalisme

L'universalisme prône l'unité fondamentale de l'humanité.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết phổ biến
  2. (tôn giáo) thuyết phổ độ chúng sinh

Từ có nhắc đến "universalisme"