universalité

Học thuật
Thân thiện
universalité

L'universalité de cette loi scientifique est enseignée dans les écoles du monde entier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính phổ biến, tính phổ cập: Chất lượng của một thứ đó áp dụng cho tất cả mọi người, mọi nơi, hoặc trong mọi trường hợp.
    • Tính toàn năng, sự toàn năng: Khả năng hiểu biết hoặc thành thạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
    • (Triết học) Tính toàn xưng: Trong logic học, thuộc tính của một mệnh đề khẳng định điều đó đúng với mọi thành phần của một tập hợp.
    • (Luật học, pháp lý) Toàn bộ tài sản: Toàn bộ tài sản của một cá nhân, được xem như một khối thống nhất.
    • (Từ , nghĩa ) Toàn thể: Toàn bộ, tổng thể của một nhóm hoặc một tập hợp sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính phổ biến:

    • L'universalité de cette loi scientifique est reconnue. (Tính phổ biến của định luật khoa học này được công nhận.)
    • On discute de l'universalité des droits de l'homme. (Người ta thảo luận về tính phổ cập của nhân quyền.)
  • Tính toàn năng:

    • L'universalité de Léonard de Vinci est légendaire. (Sự toàn năng của Léonard de Vinci là huyền thoại.)
  • (Luật học) Toàn bộ tài sản:

    • L'universalité de ses biens a été transmise à ses héritiers. (Toàn bộ tài sản của ông ta đã được chuyển giao cho những người thừa kế.)
  • (Từ ) Toàn thể:

    • Il contemplait l'universalité du ciel étoilé. (Ông ấy ngắm nhìn toàn thể bầu trời đầy sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universalité d'une règle": Tính phổ quát của một quy tắc, ý chỉ quy tắc đó có thể áp dụngmọi nơi, mọi lúc.
  • "Universalité successorale" (Thuật ngữ pháp lý): Việc thừa kế toàn bộ tài sản, tức là người thừa kế nhận toàn bộ các quyền nghĩa vụ từ người để lại tài sản.
Biến thể từ gần giống
  • Universel, universelle (tính từ): Phổ biến, phổ quát, toàn cầu.
    • Une vérité universelle (Một chânphổ quát).
  • Universalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa phổ quát, tư tưởng cho rằng một số ý tưởng hoặc giá trị giá trị cho tất cả mọi người.
Từ đồng nghĩa
  • Généralité (Tính tổng quát, tính chung).
  • Omniscience (Sự toàn tri - gần nghĩa với "tính toàn năng" trong một số ngữ cảnh).
  • Totalité (Toàn bộ, tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'universalité' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • À l'universalité de (Cách diễn đạt trang trọng): Đối với toàn thể, hướng tới tính phổ quát của.
    • Il travaille à l'universalité de la paix. (Ông ấy làm việc tính phổ quát của hòa bình.)
universalité

L'universalité de cette loi scientifique est enseignée dans les écoles du monde entier.

danh từ giống cái
  1. tính phổ biến, tính phổ cập
    • L'universalité d'une vérité
      tính phổ biến của một chân
  2. tính toàn năng, sự toàn năng
    • L'universalité de ce savant
      sự toàn năng của nhà bác học ấy
  3. (triết học) tính toàn xưng
  4. (luật học, pháp lý) toàn bộ tài sản
  5. (từ , nghĩa ) toàn thể
    • L'universalité des choses
      toàn thể sự vật