universalize

/,ju:ni'və:səlaiz/ Cách viết khác : (universalise) /,ju:ni'və:səlaiz/
ngoại động từ
  1. làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng ; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
    • to universalize education
      phổ cập giáo dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "universalize"

universalize
The author's stories universalize old themes through new characters.