universalise

/,ju:ni'və:səlaiz/ Cách viết khác : (universalise) /,ju:ni'və:səlaiz/
Học thuật
Thân thiện
universalise

The author's stories universalise old themes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho phổ biến, làm cho ai cũng hoặc cũng biết: Hành động mở rộng một nguyên tắc, ý tưởng, thực hành hoặc quyền lợi nào đó để trở nên áp dụng được cho tất cả mọi người trong một nhóm hoặc trên toàn thế giới.
    • Khái quát hóa thành phổ quát: Hành động trình bày một ý tưởng hoặc kinh nghiệm cụ thể như một chân lý hoặc nguyên tắc chung, áp dụng cho mọi trường hợp.
dụ sử dụng
  • (Mục tiêu của chính phủ phổ cập quyền tiếp cận giáo dục tiểu học.)
  • (Một số nhà triết học cho rằng chúng ta nên phổ quát hóa các nguyên tắc đạo đức của mình.)
  • (Thách thức làm cho phổ biến lợi ích của công nghệ mới, chứ không giới hạn chúng cho người giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học (đặc biệt đạo đức học Kant): Hành động kiểm tra xem một nguyên tắc hành động có thể được áp dụng một cách nhất quán cho tất cả mọi người trong mọi tình huống hay không. Đây một bài kiểm tra tính phổ quát.
    • Kant's categorical imperative asks us to universalise our maxims. (Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant yêu cầu chúng ta khái quát hóa thành phổ quát các châm ngôn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Universalisation (danh từ): Sự phổ cập, sự phổ biến hóa, sự khái quát hóa thành phổ quát.
    • The universalisation of human rights is a key objective. (Việc phổ biến hóa nhân quyền một mục tiêu then chốt.)
  • Universal (tính từ): Phổ quát, chung cho tất cả.
    • a universal truth (một chân lý phổ quát)
Từ đồng nghĩa
  • Generalise/Generalize (động từ): Khái quát hóa (thường dùng cho ý tưởng).
  • Popularise/Popularize (động từ): Phổ biến, làm cho thông dụng (thường về kiến thức, xu hướng).
  • Disseminate (động từ): Truyền bá, phổ biến (thông tin, tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Restrict (động từ): Hạn chế, giới hạn.
  • Limit (động từ): Giới hạn.
  • Particularise/Particularize (động từ): Cụ thể hóa, nêu chi tiết.
universalise

The author's stories universalise old themes.

ngoại động từ
  1. làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng ; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
    • to universalize education
      phổ cập giáo dục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống