universellement

Học thuật
Thân thiện
universellement

La vérité est universellement reconnue.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) phổ biến, rộng khắp: "universellement" chỉ một điều đó được áp dụng, công nhận hoặc tồn tạimọi nơi, trong mọi trường hợp, hoặc liên quan đến tất cả mọi người.
    • Bởi toàn thể, bởi mọi người: Diễn tả một hành động hoặc sự công nhận được thực hiện bởi tất cả mọi người không ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce principe est universellement accepté. (Nguyên tắc này được chấp nhận một cách phổ biến.)
    • Cette loi s'applique universellement. (Luật này được áp dụng rộng khắp.)
    • Il est universellement reconnu comme un génie. (Ông ấy được mọi người công nhậnmột thiên tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "universellement admis": được thừa nhận rộng rãi/phổ biến.

    • Un fait universellement admis par la communauté scientifique. (Một sự thật được cộng đồng khoa học thừa nhận rộng rãi.)
  • "s'appliquer universellement": được áp dụng một cách phổ quát.

    • Ces règles de sécurité doivent s'appliquer universellement. (Những quy tắc an toàn này phải được áp dụng một cách phổ quát.)
Biến thể từ gần giống
  • Universel, -elle (tính từ): phổ biến, phổ quát, toàn cầu.

    • Un problème universel. (Một vấn đề mang tính phổ quát.)
  • Universalité (danh từ): tính phổ biến, tính phổ quát.

    • L'universalité des droits de l'homme. (Tính phổ quát của nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Généralement: một cách chung chung, thông thường (nhấn mạnh sự phổ biến hơn là tuyệt đối).
  • Partout: ở khắp mọi nơi (nhấn mạnh không gian địa lý).
Từ trái nghĩa
  • Partiellement: một cách cục bộ, một phần.
  • Localement: một cách địa phương.
universellement

La vérité est universellement reconnue.

phó từ
  1. (một cách) phổ biến
    • Concevoir universellement
      quan niệm một cách phổ biến
  2. bởi toàn thể, bởi mọi người
    • Vérité universellement reconnue
      chânđược mọi người thùa nhận

Từ trái nghĩa