universellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) phổ biến, rộng khắp: "universellement" chỉ một điều gì đó được áp dụng, công nhận hoặc tồn tại ở mọi nơi, trong mọi trường hợp, hoặc liên quan đến tất cả mọi người.
- Bởi toàn thể, bởi mọi người: Diễn tả một hành động hoặc sự công nhận được thực hiện bởi tất cả mọi người mà không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce principe est universellement accepté. (Nguyên tắc này được chấp nhận một cách phổ biến.)
- Cette loi s'applique universellement. (Luật này được áp dụng rộng khắp.)
- Il est universellement reconnu comme un génie. (Ông ấy được mọi người công nhận là một thiên tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"universellement admis": được thừa nhận rộng rãi/phổ biến.
- Un fait universellement admis par la communauté scientifique. (Một sự thật được cộng đồng khoa học thừa nhận rộng rãi.)
"s'appliquer universellement": được áp dụng một cách phổ quát.
- Ces règles de sécurité doivent s'appliquer universellement. (Những quy tắc an toàn này phải được áp dụng một cách phổ quát.)
Biến thể và từ gần giống
Universel, -elle (tính từ): phổ biến, phổ quát, toàn cầu.
- Un problème universel. (Một vấn đề mang tính phổ quát.)
Universalité (danh từ): tính phổ biến, tính phổ quát.
- L'universalité des droits de l'homme. (Tính phổ quát của nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Généralement: một cách chung chung, thông thường (nhấn mạnh sự phổ biến hơn là tuyệt đối).
- Partout: ở khắp mọi nơi (nhấn mạnh không gian địa lý).
Từ trái nghĩa
- Partiellement: một cách cục bộ, một phần.
- Localement: một cách địa phương.
phó từ
- (một cách) phổ biến
- Concevoir universellementquan niệm một cách phổ biến
- bởi toàn thể, bởi mọi người
- Vérité universellement reconnuechân lý được mọi người thùa nhận