partiellement

Học thuật
Thân thiện
partiellement

Le soleil est partiellement caché par un nuage.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một phần, bộ phận: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm chỉ xảy ra hoặc áp dụng cho một phần, không phải toàn bộ. thể hiện sự không hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le bâtiment est partiellement détruit. (Tòa nhà bị phá hủy một phần.)
    • Je suis partiellement d'accord avec toi. (Tôi đồng ý với bạn một phần.)
    • La route est partiellement fermée pour travaux. (Con đường bị đóng một phần để thi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partiellement responsable": chịu trách nhiệm một phần.

    • Il est partiellement responsable de cet échec. (Anh ta chịu trách nhiệm một phần cho thất bại này.)
  • "Partiellement financé": được tài trợ một phần.

    • Ce projet est partiellement financé par l'État. (Dự án này được nhà nước tài trợ một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Partiel, partielle (tính từ): một phần, cục bộ.

    • Une réponse partielle. (Một câu trả lời một phần / chưa đầy đủ.)
    • Une eclipse partielle. (Nhật thực một phần.)
  • Partie (danh từ): phần, bộ phận.

    • Une partie du gâteau. (Một phần chiếc bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • En partie: một phần (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Pas complètement: không hoàn toàn.
  • Pas entièrement: không toàn bộ.
Từ trái nghĩa
  • Totalement: hoàn toàn.
  • Entièrement: toàn bộ, đầy đủ.
  • Complètement: hoàn toàn.
partiellement

Le soleil est partiellement caché par un nuage.

phó từ
  1. một phần, bộ phận

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "partiellement"