universitaire

Học thuật
Thân thiện
universitaire

L'étudiante prépare ses examens universitaires dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về đại học, liên quan đến giáo dục đại học: Từ này mô tả những liên quan đến trường đại học, hệ thống giáo dục đại học, hoặc môi trường học thuật bậc cao.
    • Có học vị đại học: Chỉ trình độ hoặc bằng cấp được cấp bởi một trường đại học.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Nhà giáo đại học, giảng viên đại học: Người giảng dạy hoặc nghiên cứu tại một cơ sở giáo dục đại học (như giáo sư, giảng viên).
    • Sinh viên đại học: (Ngữ cảnh cụ thể) Người đang theo học tại một trường đại học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le système universitaire français est réputé. (Hệ thống đại học của Pháp rất nổi tiếng.)
    • Elle a obtenu un diplôme universitaire en histoire. ( ấy đã nhận được một văn bằng đại học về lịch sử.)
  • Danh từ:

    • Plusieurs universitaires ont signé cette pétition. (Nhiều nhà giáo đại học đãvào bản kiến nghị này.)
    • Les universitaires bénéficient d'une bibliothèque spécialisée. (Các giảng viên đại học được sử dụng một thư viện chuyên ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Année universitaire": năm học (tại đại học), thường kéo dài từ tháng 9 đến tháng 6.

    • La rentrée universitaire est en septembre. (Kỳ nhập học đại họcvào tháng Chín.)
  • "Monde universitaire": giới đại học, cộng đồng học thuật (bao gồm giảng viên, nhà nghiên cứu, sinh viên).

    • Cette décision a choqué le monde universitaire. (Quyết định này đã gây chấn động giới đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Université (danh từ giống cái): trường đại học.

    • Il étudie à l'université de Paris. (Anh ấy học tại trường đại học Paris.)
  • Universitairement (trạng từ): một cách thuộc về đại học, theo phương pháp đại học.

    • Un problème traité universitairement. (Một vấn đề được xửtheo phương pháp đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Académique (tính từ): thuộc về học viện, mang tính học thuật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đại học).
  • Professorat (danh từ): nghề giáo sư, đội ngũ giáo sư (khi "universitaire" dùng như danh từ chỉ người).
Các cụm từ liên quan
  • Cursus universitaire: chương trình học đại học, lộ trình đào tạo đại học.

    • Son cursus universitaire est très impressionnant. (Chương trình học đại học của anh ta rất ấn tượng.)
  • Titre universitaire: học vị đại học, văn bằng đại học.

    • Il possède plusieurs titres universitaires. (Ông ấy sở hữu nhiều học vị đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • Tour d'ivoire universitaire: tháp ngà đại học (chỉ sự tách biệt, xa rời thực tế của môi trường học thuật).
    • Il faut éviter de vivre dans une tour d'ivoire universitaire. (Cần tránh sống trong tháp ngà đại học.)
universitaire

L'étudiante prépare ses examens universitaires dans la bibliothèque.

tính từ
  1. đại học
    • Faire des études universitaires
      học đại học
    • Titre universitaire
      học vị đại học
danh từ
  1. nhà giáo đại học; nhà giáo

Từ có nhắc đến "universitaire"