univoque

Học thuật
Thân thiện
univoque

Le professeur dessine une relation univoque entre deux groupes de formes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Giữ nguyên nghĩa, có một nghĩa duy nhất: Từ "univoque" mô tả một thuật ngữ hoặc một khái niệm chỉ có một ý nghĩa duy nhất, không thay đổi trong mọi ngữ cảnh sử dụng.
    • (Toán học) Đơn ứng: Trong toán học, "univoque" mô tả một tương quan hoặc một ánh xạ mỗi phần tử của tập nguồn chỉ tương ứng với một chỉ một phần tử của tập đích.
Ví dụ sử dụng
  • Triết học:

    • La définition de ce terme doit être univoque pour éviter toute confusion. (Định nghĩa của thuật ngữ này phải giữ nguyên nghĩa để tránh mọi sự nhầm lẫn.)
    • Dans un débat scientifique, il est crucial d'utiliser un langage univoque. (Trong một cuộc tranh luận khoa học, việc sử dụng ngôn ngữ có một nghĩa duy nhấtrất quan trọng.)
  • Toán học:

    • Cette fonction est univoque car à chaque valeur de x correspond une seule valeur de y. (Hàm số nàyđơn ứng với mỗi giá trị của x chỉ tương ứng với một giá trị duy nhất của y.)
    • La correspondance entre les éléments des deux ensembles est univoque. (Sự tương ứng giữa các phần tử của hai tập hợpđơn ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "définition univoque": định nghĩa giữ nguyên nghĩa, định nghĩa đơn nghĩa.

    • Le chercheur a proposé une définition univoque du concept. (Nhà nghiên cứu đã đề xuất một định nghĩa giữ nguyên nghĩa cho khái niệm.)
  • "relation univoque": quan hệ đơn ứng.

    • En logique, une relation univoque est souvent recherchée pour la clarté du raisonnement. (Trong -gic, một quan hệ đơn ứng thường được tìm kiếm để đảm bảo sự rõ ràng của lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Univocité (danh từ giống cái): Tính giữ nguyên nghĩa, tính đơn ứng.
    • L'univocité de cette règle est essentielle pour son application. (Tính giữ nguyên nghĩa của quy tắc nàythiết yếu cho việc áp dụng .)
Từ đồng nghĩa
  • Équivoque (tính từ): Đa nghĩa, mơ hồ (từ trái nghĩa).
  • Monosémique (tính từ): Đơn nghĩa (thường dùng trong ngôn ngữ học).
  • Unilatéral (tính từ): Một chiều (trong một số ngữ cảnh về quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "univoque".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "univoque".)

univoque

Le professeur dessine une relation univoque entre deux groupes de formes.

tính từ
  1. (triết học) (giữ) nguyên nghĩa
  2. (toán học) đơn ứng

Từ chứa "univoque"

Từ có nhắc đến "univoque"