unjoint

/'ʌn'dʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
unjoint

A fisherman unjoints his fishing rod after a day at the lake.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo rời, tách rời các khớp nối: Hành động làm cho các bộ phận được nối với nhau bằng khớp hoặc mối nối tách rời ra.
    • Tháo thành từng khúc, từng đoạn: Hành động tách một vật thể dài hoặc được lắp ghép thành các phần riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cẩn thận tháo rời mô hình máy bay để đặt vừa vào hộp.)
  • (Sau khi câu , bạn cần tháo cần câu thành từng khúc để dễ cất giữ.)
  • (Người thợ máy phải tháo rời các đường ống để sửa chỗ rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unjoint a connection": tháo rời một kết nối.
    • The first step is to unjoint the electrical connection before proceeding. (Bước đầu tiên tháo rời kết nối điện trước khi tiến hành.)
  • "to unjoint at the seams": tách rời tại các đường nối/ghép.
    • The old book was so fragile it seemed ready to unjoint at the seams. (Cuốn sách quá mỏng manh đến nỗi có vẻ sắp tách rời ra ở các đường gáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Disjoint (động từ): làm trật khớp, tách rời (thường dùng trong toán học hoặc để mô tả sự thiếu liên kết).
    • The two theories are completely disjoint. (Hai lý thuyết này hoàn toàn không liên quan đến nhau.)
  • Disassemble (động từ): tháo rời, tháo dỡ (một cỗ máy, thiết bị phức tạp).
  • Take apart (cụm động từ): tháo ra, tháo rời.
Từ đồng nghĩa
  • Disconnect: ngắt kết nối, tách rời.
  • Separate: tách ra, phân chia.
  • Dismantle: tháo dỡ (thường cho các cấu trúc hoặc máy móc lớn).
Từ trái nghĩa
  • Join: nối, ghép.
  • Connect: kết nối.
  • Assemble: lắp ráp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take apart: tháo rời.
    • He took the engine apart to clean it. (Anh ta tháo rời động cơ ra để vệ sinh.)
  • Pull apart: kéo tách ra, làm tách rời.
    • The kids pulled the toy apart. (Bọn trẻ kéo đồ chơi tách ra.)
Lưu ý
  • "Unjoint" một động từ ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "disassemble" hoặc "take apart". thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến việc tháo rời các vật khớp nối hoặc các đoạn rời.
unjoint

A fisherman unjoints his fishing rod after a day at the lake.

ngoại động từ
  1. tháo (cần câu...) thành từng khúc