unjustifiableness
/ʌn'dʤʌstifaiəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể bào chữa, tính không thể biện bạch: Chất lượng hoặc trạng thái của một điều gì đó không thể được chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có thể tha thứ được.
- Tính vô lý: Trạng thái hoàn toàn thiếu lý do hoặc căn cứ hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unjustifiableness of the decision was clear to everyone. (Tính không thể bào chữa của quyết định đó đã rõ ràng với mọi người.)
- He tried to argue, but the unjustifiableness of his actions was undeniable. (Anh ấy cố gắng tranh luận, nhưng tính vô lý trong hành động của anh ta là không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate the unjustifiableness of something": chứng minh tính không thể biện minh của một điều gì đó.
- The report aimed to demonstrate the unjustifiableness of the new policy. (Báo cáo nhằm mục đích chứng minh tính không thể biện minh của chính sách mới.)
"in light of its unjustifiableness": xét theo tính vô lý của nó.
- The proposal was rejected in light of its unjustifiableness. (Đề xuất đã bị từ chối xét theo tính vô lý của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unjustifiable (adj): không thể bào chữa, vô lý.
- His anger was unjustifiable. (Sự tức giận của anh ta là không thể bào chữa.)
- Unjustifiably (adv): một cách không thể bào chữa.
- He was unjustifiably rude to the staff. (Anh ta thô lỗ với nhân viên một cách không thể bào chữa.)
- Justifiability (n): tính có thể biện minh (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Inexcusableness: tính không thể tha thứ.
- Indefensibility: tính không thể bảo vệ/biện hộ.
- Unreasonableness: tính vô lý, không hợp lý.
Từ trái nghĩa
- Justifiability: tính có thể biện minh.
- Defensibility: tính có thể bảo vệ/biện hộ.
- Reasonableness: tính hợp lý.
danh từ
- tính không thể bào chữa, tính không thể biện bạch; tính vô lý