unkemptness

Định nghĩa

Danh từ: Sự lôi thôi, sự lếch thếch, sự nhếch nhác, thiếu sự chăm chút gọn gàng. "Unkemptness" chỉ trạng thái ngoại hình hoặc một vật đó không được chải chuốt, sắp xếp ngăn nắp, thường gây ấn tượng về sự cẩu thả hoặc bỏ bê.

dụ sử dụng
  • (Sự lôi thôi của anh ấy thể hiện qua mái tóc rối bù chiếc áo sơ mi nhăn nhúm.)
  • (Sự nhếch nhác của khu vườn khiến trông như bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state of unkemptness": trạng thái lôi thôi, thường dùng trong văn mô tả hoặc văn học.
    • The beggar's state of unkemptness moved the passersby to pity. (Trạng thái lôi thôi của người ăn xin khiến người qua đường động lòng thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Unkempt (tính từ): lôi thôi, lếch thếch, nhếch nhác.
    • His unkempt appearance surprised his colleagues. (Ngoại hình lôi thôi của anh ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.)
  • Kempt (tính từ, hiếm dùng): gọn gàng, chải chuốt (trái nghĩa với unkempt).
    • She always looked kempt and professional. ( ấy luôn trông gọn gàng chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishevelment: sự xộc xệch, sự rối bù (thường chỉ tóc hoặc quần áo).
  • Messiness: sự lộn xộn, sự bừa bộn.
  • Slovenliness: sự cẩu thả, sự luộm thuộm (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unkemptness". Tuy nhiên, các động từ mô tả hành động gây ra sự lôi thôi bao gồm:
    • Let oneself go: để bản thân xuống cấp, không chăm sóc ngoại hình.
      • After the divorce, he let himself go and his unkemptness increased. (Sau khi ly dị, anh ấy để bản thân xuống cấp sự lôi thôi của anh ấy tăng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • A sight for sore eyes (trái nghĩa): một cảnh tượng dễ chịu, dễ nhìn (dùng để đối lập với sự lôi thôi).
    • After days of unkemptness, he cleaned up and was a sight for sore eyes. (Sau nhiều ngày lôi thôi, anh ấy tắm rửa sạch sẽ trông thật dễ nhìn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unkemptness
His unkemptness was apparent from his wrinkled shirt and messy hair.