incompetency

/in'kɔmpitəns/ Cách viết khác : (incompetency) /in'kɔmpitənsi/
Học thuật
Thân thiện
incompetency

A manager's incompetency led to a major project failure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu khả năng, sự thiếu trình độ, sự kém cỏi, sự bất tài: Trạng thái không đủ kỹ năng, kiến thức hoặc năng lực cần thiết để làm một việc đó một cách hiệu quả.
    • (Pháp ) Sự không đủ thẩm quyền; sự không thẩm quyền: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc một cá nhân hoặc cơ quan thiếu quyền hạn pháp cần thiết để hành động hoặc ra quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • His incompetency in managing the project led to its failure. (Sự bất tài của anh ta trong việc quản lý dự án đã dẫn đến thất bại.)
    • The report highlighted the technical incompetency of the staff. (Báo cáo nêu bật sự thiếu trình độ kỹ thuật của nhân viên.)
  • Danh từ (nghĩa pháp ):

    • The court questioned the incompetency of the local authority to make such a ruling. (Tòa án đặt nghi vấn về việc chính quyền địa phương không đủ thẩm quyền để ra phán quyết như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate incompetency": thể hiện sự bất tài.

    • The repeated mistakes demonstrated his clear incompetency for the role. (Những sai lầm lặp đi lặp lại đã thể hiện sự bất tài của anh ta cho vị trí đó.)
  • "legal incompetency": tình trạng không đủ năng lực pháp ( dụ: do tuổi tác, bệnh tâm thần).

    • The judge declared the defendant's legal incompetency to stand trial. (Thẩm phán tuyên bố bị cáo không đủ năng lực pháp để hầu tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompetence (n): Đây dạng danh từ phổ biến hơn, đồng nghĩa có thể thay thế hoàn toàn cho "incompetency" trong hầu hết ngữ cảnh.

    • The company cannot tolerate such incompetence. (Công ty không thể chấp nhận sự bất tài như vậy.)
  • Incompetent (adj): bất tài, thiếu năng lực.

    • He was fired for being an incompetent manager. (Anh ta bị sa thải một quản lý bất tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Incapability: sự bất lực, sự không khả năng.
  • Ineptitude: sự vụng về, sự không thích hợp.
  • Unfitness: sự không phù hợp, sự không đủ tư cách.
Từ trái nghĩa
  • Competency/Competence: năng lực, khả năng.
  • Proficiency: sự thành thạo, sự tinh thông.
  • Adequacy: sự đầy đủ, sự thích đáng.
Lưu ý sử dụng
  • "Incompetency" "incompetence" có nghĩa giống hệt nhau. "Incompetence" được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết hiện đại. "Incompetency" thường được dùng nhiều hơn trong các văn bản pháp hoặc trang trọng.
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc đánh giá một cách nghiêm khắc.
incompetency

A manager's incompetency led to a major project failure.

danh từ
  1. sự thiếu khả năng, sự thiếu trình độ, sự kém cỏi, sự bất tài
  2. (pháp ) sự không đủ thẩm quyền; sự không thẩm quyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống