unkennel

/'ʌn'kenl/
Học thuật
Thân thiện
unkennel

A hunter unkennels a fox from its den.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đuổi ra khỏi (hang, cũi...): Hành động làm cho một con vật, đặc biệt chó hoặc cáo, phải rời khỏi nơi trú ẩn, nơicủa như hang, cũi, hoặc chuồng.
  2. Nội động từ:
    • Ra khỏi (hang, cũi): Hành động của con vật tự rời khỏi nơi trú ẩn, nơicủa .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The hunters used smoke to unkennel the fox from its den. (Những người thợ săn dùng khói để đuổi con cáo ra khỏi hang của .)
    • It's time to unkennel the dogs for their morning exercise. (Đã đến lúc đuổi chó ra khỏi cũi để tập thể dục buổi sáng.)
  • Nội động từ:
    • The fox unkennelled at dusk to begin its hunt. (Con cáo ra khỏi hang lúc chạng vạng để bắt đầu cuộc đi săn.)
    • The hounds unkennelled eagerly when they heard the horn. (Bầy chó săn háo hức ra khỏi cũi khi nghe thấy tiếng tù và.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc buộc ai đó hoặc điều đó phải lộ diện, phải ra khỏi nơi ẩn náu.
    • The journalist's investigation unkennelled the corrupt officials from their positions of power. (Cuộc điều tra của nhà báo đã buộc những quan chức tham nhũng phải rời khỏi vị trí quyền lực của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennel (n): Chuồng chó, cũi chó.
    • The dogs sleep in their kennel at night. (Những con chó ngủ trong chuồng của chúng vào ban đêm.)
  • Kennel (v): Nhốt (chó) vào chuồng/cũi.
    • We kennel the puppy when we go to work. (Chúng tôi nhốt chú cún vào cũi khi đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:
    • Flush out: Đuổi ra, làm cho bay ra (khỏi nơi ẩn náu).
    • Drive out: Đánh đuổi, xua đuổi ra.
  • Nội động từ:
    • Emerge: Xuất hiện, ra.
    • Come out: Đi ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

unkennel

A hunter unkennels a fox from its den.

ngoại động từ
  1. đuổi ra khỏi (hang, cũi...)
nội động từ
  1. ra khỏi (hang, cũi)